dower
/'dauə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quyền được hưởng tài sản thừa kế của người vợ goá: Quyền lợi hợp pháp mà một người vợ được hưởng từ tài sản của người chồng đã qua đời để lại.
- Của hồi môn: Tài sản hoặc tiền bạc mà người vợ mang theo khi kết hôn.
Ngoại động từ:
- Để lại tài sản thừa kế (cho vợ goá): Hành động để lại tài sản cho người vợ sau khi chồng qua đời theo quy định pháp lý.
- Phú cho, ban cho (tài năng, phẩm chất): (Thường dùng với giới từ "with") Cung cấp, trang bị cho ai đó một tài năng hoặc phẩm chất đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa tài sản thừa kế):
- The law ensured her dower after her husband's death. (Luật pháp đảm bảo quyền hưởng tài sản thừa kế của bà sau khi chồng qua đời.)
- Danh từ (Nghĩa của hồi môn):
- Her dower included land and jewels. (Của hồi môn của cô ấy bao gồm đất đai và trang sức.)
- Ngoại động từ (Nghĩa để lại tài sản):
- He dowered his widow with the estate. (Ông ấy đã để lại điền trang cho người vợ goá của mình.)
- Ngoại động từ (Nghĩa phú cho tài năng):
- Nature dowered her with a beautiful voice. (Tạo hoá đã phú cho cô ấy một giọng hát tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be endowed with": Một cách diễn đạt phổ biến hơn với nghĩa "được phú cho, được ban cho" tài năng, thay thế cho "dowered with" trong ngữ cảnh hiện đại.
- She is endowed with great intelligence. (Cô ấy được ban cho trí thông minh tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Dowerless (adj): Không có của hồi môn; không được thừa kế tài sản.
- A dowerless bride was sometimes seen as a burden. (Một cô dâu không có của hồi môn đôi khi bị xem là gánh nặng.)
- Dowry (n): Của hồi môn. (Lưu ý: "Dowry" thường phổ biến hơn "dower" với nghĩa này trong tiếng Anh hiện đại).
- Endowment (n): Sự phú cho, tài năng bẩm sinh; nguồn tài trợ, quỹ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tài sản thừa kế): Widow's share, inheritance right.
- Danh từ (của hồi môn): Dowry, marriage portion.
- Động từ (phú cho): Endow, bestow, gift, equip.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dower with: (Cấu trúc) Phú cho, ban cho ai đó cái gì.
- He was dowered with remarkable patience. (Anh ấy được phú cho sự kiên nhẫn đáng kinh ngạc.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "dower". Tuy nhiên, khái niệm về "của hồi môn" (dower/dowry) thường xuất hiện trong văn học và các câu chuyện lịch sử liên quan đến hôn nhân và thừa kế.
danh từ
- của cải chồng để lại (chết để lại cho vợ)
- của hồi môn
- tài năng, thiên tài, khiếu
ngoại động từ
- để lại của thừa kế (cho người đàn bà goá)
- cho của hồi môn
- (+ with) phú cho (tài năng...)