toyer
/'tɔiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay đùa giỡn, người hay giễu cợt: Chỉ một người có thói quen hoặc sở thích đùa cợt, giỡn mặt, thường không nghiêm túc trong hành động hoặc lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is known as a toyer who never takes anything seriously. (Anh ấy được biết đến như một người hay đùa giỡn, người không bao giờ coi bất cứ điều gì là nghiêm túc.)
- Don't listen to him; he's just a toyer making fun of the situation. (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ là một kẻ hay giễu cợt đang chế nhạo tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an inveterate toyer": một người đùa giỡn kinh niên, đã thành thói quen khó bỏ.
- Beware of his advice; he is an inveterate toyer. (Hãy cẩn thận với lời khuyên của anh ta; anh ta là một tay đùa giỡn kinh niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Toy (động từ): nghịch ngợm, đùa giỡn với (thứ gì đó).
- He likes to toy with his food. (Anh ấy thích nghịch ngợm với đồ ăn của mình.)
- Toy (danh từ): đồ chơi.
- The child received a new toy. (Đứa trẻ nhận được một món đồ chơi mới.)
Từ đồng nghĩa
- Jester: người hay đùa cợt, anh hề.
- Teaser: người hay trêu chọc, chọc ghẹo.
- Trifler: người hay đùa bỡn, coi thường mọi thứ.
Thành ngữ liên quan
- To be a toy in someone's hands: là công cụ, là đồ chơi trong tay ai đó (bị người khác điều khiển, lợi dụng).
- He realized he had been a toy in their hands all along. (Anh ta nhận ra mình chỉ là một con tốt trong tay họ suốt thời gian qua.)
danh từ
- người hay đùa giỡn, người hay giỡn, người hay giễu cợt