toyer

/'tɔiə/
Học thuật
Thân thiện
toyer

A child is a cheerful toyer who loves playing with building blocks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay đùa giỡn, người hay giễu cợt: Chỉ một người thói quen hoặc sở thích đùa cợt, giỡn mặt, thường không nghiêm túc trong hành động hoặc lời nói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is known as a toyer who never takes anything seriously. (Anh ấy được biết đến như một người hay đùa giỡn, người không bao giờ coi bất cứ điều nghiêm túc.)
    • Don't listen to him; he's just a toyer making fun of the situation. (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ một kẻ hay giễu cợt đang chế nhạo tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an inveterate toyer": một người đùa giỡn kinh niên, đã thành thói quen khó bỏ.
    • Beware of his advice; he is an inveterate toyer. (Hãy cẩn thận với lời khuyên của anh ta; anh ta một tay đùa giỡn kinh niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Toy (động từ): nghịch ngợm, đùa giỡn với (thứ đó).
    • He likes to toy with his food. (Anh ấy thích nghịch ngợm với đồ ăn của mình.)
  • Toy (danh từ): đồ chơi.
    • The child received a new toy. (Đứa trẻ nhận được một món đồ chơi mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Jester: người hay đùa cợt, anh hề.
  • Teaser: người hay trêu chọc, chọc ghẹo.
  • Trifler: người hay đùa bỡn, coi thường mọi thứ.
Thành ngữ liên quan
  • To be a toy in someone's hands: công cụ, đồ chơi trong tay ai đó (bị người khác điều khiển, lợi dụng).
    • He realized he had been a toy in their hands all along. (Anh ta nhận ra mình chỉ một con tốt trong tay họ suốt thời gian qua.)
toyer

A child is a cheerful toyer who loves playing with building blocks.

danh từ
  1. người hay đùa giỡn, người hay giỡn, người hay giễu cợt