toxoid
Định nghĩa
Danh từ:
- Giải độc tố: Một loại độc tố vi khuẩn đã được làm yếu đi cho đến khi không còn độc tính nhưng vẫn đủ mạnh để kích thích cơ thể sản sinh kháng thể và tạo miễn dịch chống lại bệnh cụ thể do độc tố đó gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (Giải độc tố bạch hầu được sử dụng trong vắc-xin để ngăn ngừa bệnh bạch hầu.)
- (Giải độc tố kích thích hệ miễn dịch mà không gây ra bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be treated with a toxoid": được xử lý bằng giải độc tố.
- The bacteria were treated with a toxoid to create a safe vaccine. (Vi khuẩn đã được xử lý bằng giải độc tố để tạo ra vắc-xin an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Toxoid vaccine (n): vắc-xin giải độc tố.
- Toxoid vaccines are effective against tetanus and diphtheria. (Vắc-xin giải độc tố có hiệu quả chống lại uốn ván và bạch hầu.)
- Toxoidization (n): quá trình tạo giải độc tố.
- The toxoidization process involves heating the toxin. (Quá trình tạo giải độc tố bao gồm việc đun nóng độc tố.)
Từ đồng nghĩa
- Anatoxin (n): giải độc tố (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
- Anatoxin is another term for toxoid. (Anatoxin là một thuật ngữ khác của giải độc tố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.