text

/tekst/
danh từ
  1. nguyên văn, nguyên bản
  2. bản văn, bài đọc, bài khoá
  3. đề, đề mục, chủ đề
    • to stick to one's text
      nắm vững chủ đề, không đi ra ngoài đề
  4. đoạn trích (trong kinh thánh)
  5. (như) textbook
  6. (như) text-hand

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "text"

text
The student highlighted the important text in her textbook.