text
/tekst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên văn, nguyên bản: Nội dung gốc, chính xác của một tác phẩm viết, không bao gồm các phần chú thích, minh họa hay bình luận.
- Bản văn, bài đọc, bài khoá: Phần chữ viết chính tạo nên nội dung của một cuốn sách, tài liệu, hoặc bài học.
- Đoạn trích (đặc biệt từ Kinh Thánh): Một đoạn văn ngắn được trích dẫn, thường dùng làm chủ đề cho một bài thuyết giảng hoặc thảo luận.
- Chủ đề, đề tài chính: Ý tưởng trung tâm hoặc chủ đề được thảo luận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The editor compared the translation with the original text. (Biên tập viên so sánh bản dịch với nguyên bản.)
- Please read the text on page 15 and answer the questions. (Hãy đọc bài khoá ở trang 15 và trả lời các câu hỏi.)
- The priest based his sermon on a text from the Gospel of John. (Vị linh mục dựa bài giảng của mình vào một đoạn trích từ Phúc Âm Gioan.)
- In his speech, he stuck to his text and didn't digress. (Trong bài phát biểu, ông ấy nắm vững chủ đề và không đi lan man.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stick to one's text": bám sát chủ đề, không đi lạc đề.
- A good lecturer should stick to the text of the lesson. (Một giảng viên giỏi nên bám sát chủ đề của bài học.)
Biến thể và từ gần giống
- Textbook (n): sách giáo khoa.
- She bought a new biology textbook. (Cô ấy mua một cuốn sách giáo khoa sinh học mới.)
- Textual (adj): (thuộc về) văn bản, nguyên văn.
- There is a textual difference between the two manuscripts. (Có sự khác biệt về nguyên văn giữa hai bản thảo.)
Từ đồng nghĩa
- Content (n): nội dung.
- Passage (n): đoạn văn.
- Wording (n): lời văn, cách diễn đạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "text" chủ yếu là danh từ, không có phrasal verb phổ biến. Dạng động từ "to text" liên quan đến việc nhắn tin bằng điện thoại là một nghĩa khác, hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "text" theo các nghĩa học thuật trên.)
danh từ
- nguyên văn, nguyên bản
- bản văn, bài đọc, bài khoá
- đề, đề mục, chủ đề
- to stick to one's textnắm vững chủ đề, không đi ra ngoài đề
- đoạn trích (trong kinh thánh)
- (như) textbook
- (như) text-hand