toét
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nói về mắt bị đau, viêm, mí mắt đỏ và luôn ướt do chảy nước mắt hoặc ghèn: Trạng thái mắt bị kích ứng, khó chịu, thường do bệnh lý hoặc tác động bên ngoài.
- Nát bét, bị đè hoặc đập đến mức dẹp lép, nhão ra: Chỉ trạng thái của vật mềm (như trái cây chín) bị tác động mạnh làm biến dạng hoàn toàn.
Động từ (ít dùng hơn):
- Mở rộng ra một cách quá mức, để hở ra: Hành động làm cho thứ gì đó (như miệng) mở to.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Đi ngoài đường bụi nhiều, mắt tôi bị toét. (Mắt tôi bị đỏ và chảy nước vì bụi trên đường.)
- Quả cà chua chín rơi xuống đất, toét hết cả ra. (Quả cà chua chín rơi xuống đất, nát hết ra.)
Động từ:
- Nghe chuyện cười, nó toét miệng ra. (Nghe chuyện cười, nó mở toang miệng ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cười toét miệng": Cười rất tươi, rất to, để lộ cả hàm răng.
- Đứa bé cười toét miệng khi được cho kẹo. (Đứa bé cười rất tươi khi được cho kẹo.)
"Toét hoét" (từ láy): Nhấn mạnh trạng thái bị nát bét hoặc tình trạng mắt bị đỏ, ướt kéo dài.
- Mắt nó đau, toét hoét cả tuần nay. (Mắt nó bị đau, đỏ và ướt cả tuần nay rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Toe toét (từ láy, tính từ): Thường dùng với nghĩa cười rất tươi, rạng rỡ.
- Cô bé cười toe toét trong bức ảnh. (Cô bé cười rất tươi trong bức ảnh.)
Nát bét (tính từ): Gần nghĩa với nghĩa "nát bét" của "toét", chỉ vật bị dập nát hoàn toàn.
- Chảy nước mắt / Đỏ mắt (cụm từ): Diễn tả triệu chứng tương tự nghĩa về mắt của "toét".
Từ đồng nghĩa
- Nát nhừ (tính từ): Nát hoàn toàn.
- Tươm mủ (cụm từ, về mắt): Mắt bị viêm nặng, có mủ (nghĩa mạnh hơn "toét").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "toét" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Cười toe toét / Cười toét miệng: Thành ngữ mô tả nụ cười rất lớn, rất vui vẻ.
- Nghe tin đỗ đại học, nó cười toe toét cả ngày. (Nghe tin đỗ đại học, nó cười tươi cả ngày.)
- t. Nói mắt đau, mí đỏ, luôn luôn ướt.
- t. Nát bét : Giẫm quả chuối toét ra.