toẹt

  1. 1. Tiếng nhổ nước bọt. 2.ph. Nói sổ mạnh vào một bài văn dở quá: Sổ toẹt.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

toẹt
Một người đàn ông nhổ toẹt xuống đất.