toạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Rách, xước ra, thường theo chiều dài: Chỉ hành động làm cho một vật liệu (như vải, da) bị rách, xé hoặc xước thành một đường dài.
- Làm lộ ra, phơi bày ra (nghĩa bóng, thông tục): Dùng để chỉ việc nói ra hoặc làm lộ một điều bí mật, sự thật một cách thẳng thừng, không che giấu.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đen):
- Cái đinh sắt nhô ra đã toạc hết cả ống quần. (Chiếc đinh sắt nhô ra đã làm rách toạc cả ống quần.)
- Mèo cào toạc một đường dài trên tay tôi. (Con mèo cào xước một đường dài trên tay tôi.)
Động từ (nghĩa bóng):
- Anh ta nhất quyết toạc hết mọi chuyện ra trước mặt mọi người. (Anh ta nhất quyết phơi bày hết mọi chuyện ra trước mặt mọi người.)
- Bài báo đó toạc ra nhiều sai phạm trong dự án. (Bài báo đó làm lộ ra nhiều sai phạm trong dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nói toạc" / "nói toạc móng heo": Nói thẳng, nói phăng ra sự thật một cách thô bạo, không giữ ý tứ.
- Tính anh ấy thẳng thắn, cứ phải nói toạc mọi chuyện ra mới chịu. (Tính anh ấy thẳng thắn, cứ phải nói phăng mọi chuyện ra mới chịu.)
"toạc hết ra": Làm lộ toàn bộ, không giữ lại gì.
- Cuộc điều tra đã toạc hết ra những âm mưu đằng sau. (Cuộc điều tra đã làm lộ toàn bộ những âm mưu đằng sau.)
Biến thể và từ gần giống
Toác (động từ): Một biến thể phát âm gần giống, cũng có nghĩa là rách toạc ra.
- Túi bị toác một đường. (Cái túi bị rách một đường.)
Rách toạc (cụm tính từ): Rách thành một đường dài rõ rệt.
- Chiếc áo rách toạc từ vai xuống eo. (Chiếc áo rách toạc từ vai xuống eo.)
Từ đồng nghĩa
- Xé (động từ): Làm rách bằng lực kéo mạnh.
- Rách (động từ/tính từ): Bị hư hỏng, không còn nguyên vẹn (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết theo chiều dài).
- Phơi bày (động từ, nghĩa bóng): Làm cho thấy rõ, lộ ra (thường điều tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Làm toạc: Gây ra một vết rách dài.
- Cẩn thận kẻo làm toạc tờ giấy. (Cẩn thận kẻo làm rách toạc tờ giấy.)
Thành ngữ liên quan
- Nói toạc móng heo: (Thành ngữ) Nói thẳng ra sự thật một cách thô thiển, không vòng vo.
- Bà ấy nói toạc móng heo khiến ai nghe cũng giật mình. (Bà ấy nói thẳng ra khiến ai nghe cũng giật mình.)
- đgt. Rách, xước ra, thường theo chiều dài: áo toạc vai Gai cào toạc da.