toẽ
Định nghĩa
- Động từ:
- Chia ra thành nhiều nhánh, nhiều ngả: "toẽ" chỉ hành động hoặc trạng thái của một vật thể tách ra thành hai hay nhiều phần, thường theo hình dạng chẻ đôi hoặc phân nhánh.
- Mở rộng ra, xòe ra: Trong một số ngữ cảnh, "toẽ" mô tả sự lan rộng hoặc bung ra của các bộ phận, như đuôi chim hoặc cành cây.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đuôi chim tõe ra khi nó bay. (Đuôi chim xòe rộng ra thành nhiều nhánh khi nó bay.)
- Cành cây tõe ra hai hướng. (Cành cây chia làm hai nhánh theo hai phía khác nhau.)
- Ngón tay cô ấy tõe ra khi cô ấy vẫy tay chào. (Các ngón tay xòe rộng ra khi cô ấy vẫy tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "toẽ ra": cụm từ nhấn mạnh hướng hoặc kết quả của sự phân nhánh.
- Con đường tõe ra hai nhánh trước mặt chúng tôi. (Con đường chia làm hai ngả ở phía trước.)
- "toẽ nhánh": hành động mọc hoặc phân chia thành các nhánh nhỏ.
- Cây đa già tõe nhánh khắp nơi. (Cây đa già mọc ra nhiều nhánh rộng khắp.)
Biến thể và từ gần giống
- Chẻ (động từ): tách ra thành hai hay nhiều phần bằng cách cắt hoặc bổ.
- Chẻ củi ra làm đôi. (Bổ củi thành hai phần.)
- Phân nhánh (động từ): chia thành các nhánh, thường dùng trong sinh học hoặc kỹ thuật.
- Mạch máu phân nhánh khắp cơ thể. (Mạch máu chia ra nhiều nhánh nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Xòe: mở rộng ra, trải ra theo hình dạng phẳng hoặc hình quạt.
- Con công xòe đuôi để khoe vẻ đẹp. (Con công xòe rộng đuôi ra.)
- Chia: tách ra thành nhiều phần.
- Sông chia làm hai nhánh. (Dòng sông tách thành hai ngả.)
- Bung: mở ra đột ngột, thường nói về vật dẻo hoặc đàn hồi.
- Dây thun bung ra. (Dây thun giãn ra đột ngột.)
Thành ngữ liên quan
- Toẽ như đuôi công: miêu tả sự xòe rộng, đẹp mắt, thường dùng để nói về hình dáng hoặc sự bung tỏa.
- Chiếc váy xòe tõe như đuôi công trong điệu múa. (Chiếc váy xòe rộng và đẹp mắt.)