toe

/tou/
Học thuật
Thân thiện
toe

Tàu hỏa kêu toe toe khi vào ga.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng còi, tiếng kèn: Âm thanh phát ra từ còi hoặc kèn, thường âm thanh ngắn, lặp lại.
    • Tiếng động lặp lại, tiếng kêu đều đều: Chỉ âm thanh được tạo ra một cách nhịp điệu, đều đặn thường vang lên.
  2. Động từ (ít dùng):

    • Kêu toe toe: Phát ra âm thanh giống như tiếng còi, tiếng kèn hoặc tiếng động lặp lại.
    • Nói to, nói ồn ào: Nói chuyện một cách to tiếng, gây ồn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Tiếng toe toe của chiếc còi tàu vang lên báo hiệu giờ khởi hành. (Âm thanh còi tàu toe toe vang lên báo hiệu giờ khởi hành.)
    • Chỉ nghe thấy toe toe của tiếng kèn đồng từ xa vọng lại. (Chỉ nghe thấy tiếng kèn đồng toe toe từ xa vọng lại.)
  • Động từ:

    • Chiếc xe cứu thương toe toe trên đường phố. (Chiếc xe cứu thương kêu toe toe trên đường phố.)
    • Đừng toe toe miệng cười như thế! (Đừng cười toe toét miệng ra như thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toe toe" (từ láy): Thường được dùng như một từ láy để mô phỏng âm thanh một cách sinh động, nhấn mạnh sự lặp lại hoặc tính đều đặn của âm thanh.

    • Tiếng cửa toe toe lúc nửa đêm khiến tôi giật mình. (Tiếng cửa toe toe lúc nửa đêm khiến tôi giật mình.)
  • Dùng trong văn học, thơ ca: Từ "toe" thường xuất hiện trong thơ ca, văn học dân gian để tả âm thanh, tạo nhịp điệu.

    • Trong bài thơ, tiếng chày giã gạo được miêu tả "toe toe" rất nhịp nhàng. (Trong bài thơ, tiếng chày giã gạo được miêu tả "toe toe" rất nhịp nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Toe toe (từ láy): Dạng láy hoàn toàn, nhấn mạnh âm thanh lặp đi lặp lại.
  • Tò te (từ láy): Một biến thể âm thanh tương tự, cũng dùng để mô phỏng tiếng kèn, tiếng sáo.
    • Tiếng sáo trúc thổi lên tò te. (Tiếng sáo trúc thổi lên tò te.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng còi: Âm thanh phát ra từ còi.
  • Tiếng kèn: Âm thanh phát ra từ kèn.
  • Tiếng tù và: Âm thanh từ tù và (một loại kèn đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được ghi nhận phổ biến cho từ "toe" với nghĩa này.)

Thành ngữ liên quan
  • Toe toe miệng cười: Thành ngữ mô tả một nụ cười rất tươi, rạng rỡ, miệng cười toe toét.
    • Nghe tin vui, ấy toe toe miệng cười cả ngày. (Nghe tin vui, ấy cười toe toét cả ngày.)
toe

Tàu hỏa kêu toe toe khi vào ga.

  1. Tiếng còi, tiếng kèn.