toẽ

  1. bifurquer.
    • Đuôi chim tõe ra
      queue d'oiseau qui bifurque.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "toẽ"

toẽ
Chim sẻ đậu trên cành cây, cái đuôi của nó toẽ ra như một chiếc quạt nhỏ.