trémail
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lưới ba lớp: Một loại lưới đánh cá được cấu tạo từ ba lớp lưới mỏng chồng lên nhau, dùng để bắt cá hiệu quả hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les pêcheurs utilisent un trémail pour capturer des poissons en rivière. (Những người đánh cá sử dụng một cái lưới ba lớp để bắt cá ở sông.)
- Le trémail est un filet plus complexe qu'une simple épuisette. (Lưới ba lớp là một loại lưới phức tạp hơn một cái vợt thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Tramail (danh từ giống đực): Một cách viết khác của cùng một từ, cùng chỉ loại lưới ba lớp này.
danh từ giống đực
- như tramail