trùm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người đứng đầu, người cầm đầu một nhóm, một tổ chức, thường mang nghĩa tiêu cực: Chỉ người có quyền lực tối cao trong một nhóm người, đặc biệt là các nhóm tội phạm, bất hợp pháp hoặc có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nào đó.
- Người đứng đầu một họ đạo (trong đạo Thiên Chúa): Chỉ người đại diện, quản lý công việc chung của một giáo họ.
Động từ:
- Phủ lên trên, bao trùm, che phủ hoàn toàn: Hành động phủ một vật gì đó lên trên một vật khác, che lấp hoặc bao phủ toàn bộ bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cảnh sát đã bắt được trùm của đường dây buôn lậu. (Cảnh sát đã bắt được người cầm đầu của đường dây buôn lậu.)
- Ông ấy là trùm họ đạo, rất được mọi người kính trọng. (Ông ấy là người đứng đầu họ đạo, rất được mọi người kính trọng.)
Động từ:
- Cô ấy trùm một chiếc chăn ấm lên người đứa trẻ. (Cô ấy phủ một chiếc chăn ấm lên người đứa trẻ.)
- Một bầu không khí yên tĩnh trùm lên cả ngôi làng. (Một bầu không khí yên tĩnh bao trùm lên cả ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trùm sò" (từ lóng): Một cách gọi vui, thân mật để chỉ người rất giỏi, rất đỉnh trong một lĩnh vực nào đó.
- Anh ấy chơi guitar hay quá, đúng là trùm sò! (Anh ấy chơi guitar hay quá, đúng là bậc thầy!)
"Trùm cuối": Thường dùng trong game hoặc ngữ cảnh phiêu lưu để chỉ kẻ địch mạnh nhất, lãnh đạo tối cao cần phải đánh bại.
- Sau khi vượt qua nhiều cửa ải, cuối cùng chúng tôi cũng đối mặt với trùm cuối. (Sau khi vượt qua nhiều thử thách, cuối cùng chúng tôi cũng đối mặt với kẻ địch mạnh nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Bao trùm (động từ): Che phủ, lan tỏa ra khắp một không gian rộng lớn.
- Sự im lặng bao trùm căn phòng. (Sự im lặng che phủ căn phòng.)
Đứng đầu (động từ/cụm danh từ): Có vị trí cao nhất, lãnh đạo.
- Anh ta là người đứng đầu công ty. (Anh ta là người lãnh đạo công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa người đứng đầu): Thủ lĩnh, tướng cướp, cầm đầu, chúa trùm, ông trùm.
- Động từ (nghĩa phủ lên): Che, phủ, bao phủ, phủ kín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Trùm lên: Hành động phủ, đặt một vật lên trên để che phủ.
- Bà trùm chiếc mền lên cho cháu ngủ. (Bà phủ chiếc chăn lên cho cháu ngủ.)
Trùm lấp: Che phủ và làm cho không còn thấy được.
- Mây mù trùm lấp đỉnh núi. (Mây mù che phủ đỉnh núi.)
Thành ngữ liên quan
Chúa trùm / Ông trùm: Cách gọi nhấn mạnh người có quyền lực tối cao, bậc nhất trong một lĩnh vực (thường là kinh doanh, tài chính, tội phạm).
- Ông ta là ông trùm ngành công nghiệp thép. (Ông ta là người có quyền lực lớn nhất trong ngành công nghiệp thép.)
Trùm chăn: Hành động kéo chăn che kín đầu (khi ngủ hoặc trốn tránh).
- Trời lạnh, nó trùm chăn kín mít. (Trời lạnh, nó kéo chăn che kín người.)
- d. Người đứng đầu nột nhóm, một bọn người xấu gian ác : Trùm kẻ cắp ; Trùm đế quốc.
- d. Người đứng đầu một họ đạo.
- đg. Phủ lên trên, che lấp hết cả : Trùm khăn lên đầu.