trúng thực

Học thuật
Thân thiện
trúng thực

Một em bé ôm bụng vì trúng thực sau khi ăn quá nhiều bánh kẹo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng bị đau bụng, nôn mửa, tiêu chảy do ăn phải thức ăn ôi thiu, nhiễm khuẩn hoặc ăn quá nhiều, quá nhanh khiến hệ tiêu hóa bị quá tải, không tiêu hóa kịp. Đây một dạng rối loạn tiêu hóa cấp tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi ăn món hải sảnquán ven đường, anh ấy bị trúng thực phải vào viện cấp cứu.
    • Trẻ nhỏ hệ tiêu hóa còn yếu, dễ bị trúng thực nếu ăn uống không đảm bảo vệ sinh.
    • Triệu chứng của trúng thực thường đau bụng quặn, buồn nôn đi ngoài nhiều lần.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bị trúng thực": cách diễn đạt phổ biến nhất, chỉ việc mắc phải chứng bệnh này.
    • Cả nhà tôi đều bị trúng thực sau bữa tiệc.
  • "Ngộ độc thực phẩm": thuật ngữ y khoa chính xác hơn, thường dùng để thay thế cho "trúng thực" trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt khi nguyên nhân do vi khuẩn hoặc độc tố.
    • Vụ ngộ độc thực phẩm tại trường học khiến hàng chục học sinh nhập viện.
Biến thể từ gần giống
  • Ngộ độc thức ăn (cụm danh từ): đồng nghĩa với "trúng thực", nhấn mạnh nguyên nhân từ thức ăn.
  • Đau bụng ăn (cụm danh từ, cách nói dân gian): chỉ tình trạng đau bụng sau khi ăn, có thể triệu chứng của trúng thực.
  • Khó tiêu (tính từ/danh từ): chỉ cảm giác đầy bụng, nặng bụng sau khi ăn, mức độ nhẹ hơn so với trúng thực.
Từ đồng nghĩa
  • Ngộ độc thực phẩm: nhiễm độc từ thức ăn.
  • Rối loạn tiêu hóa cấp: thuật ngữ y tế chỉ chung các vấn đề tiêu hóa đột ngột.
Các cụm từ liên quan
  • Phòng tránh trúng thực: chỉ các biện pháp ngăn ngừa như ăn chín uống sôi, giữ vệ sinh an toàn thực phẩm.
    • Phòng tránh trúng thực bằng cách rửa tay trước khi ăn chọn thực phẩm tươi sống.
  • Xử lý khi bị trúng thực: chỉ các bước cứu điều trị như nước, điện giải, đến cơ sở y tế.
    • Khi bị trúng thực nhẹ, cần uống nhiều nước oresol để dịch.
Thành ngữ liên quan
  • "Ăn không tiêu": thường dùng để chỉ cảm giác khó chịu, đầy bụng sau khi ăn no, có thể dấu hiệu ban đầu của trúng thực hoặc đơn thuần khó tiêu. Nghĩa bóng chỉ việc không thể tiếp thu hoặc xử lý một vấn đề đó.
    • Anh ta nghe lời giải thích vẫn thấy "ăn không tiêu". (nghĩa bóng)
trúng thực

Một em bé ôm bụng vì trúng thực sau khi ăn quá nhiều bánh kẹo.

  1. Ăn nhiều quá không tiêu hóa được.

Từ chứa "trúng thực"