traînage

danh từ giống đực
  1. sự vận chuyển bằng xe trượt tuyết
  2. (ngành mỏ) sự chuyển vật liệu bằng dây cáp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

traînage
Un mineur utilise le traînage pour transporter du minerai.