tranche

Học thuật
Thân thiện
tranche

Une tranche de pain repose sur une assiette à côté d'un couteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lát, miếng: Một phần phẳng mỏng được cắt ra từ một vật thể lớn hơn, thườngthực phẩm.
    • Cạnh, mép: Phần cạnh hẹp của một vật thể phẳng hoặc dày, như sách, ván, hay đồng xu.
    • Đợt; khoảng, giai đoạn: Một phần được phân chia từ một tổng thể lớn hơn, đặc biệt liên quan đến thời gian, công việc, hoặc tài chính.
    • (Toán học) Nhóm (chữ số liền nhau): Một cụm gồm một số chữ số liên tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "lát, miếng":

    • Je vais couper une tranche de gâteau. (Tôi sẽ cắt một lát bánh ngọt.)
    • Il a mangé une tranche de jambon. (Anh ấy đã ăn một lát giăm bông.)
  • Nghĩa "cạnh, mép":

    • Les pages sont dorées sur la tranche. (Các trang sách được mạ vàngmép.)
    • La tranche de la pièce est striée. (Mép của đồng xu rãnh.)
  • Nghĩa "đợt; khoảng, giai đoạn":

    • Le projet sera payé en plusieurs tranches. (Dự án sẽ được thanh toán thành nhiều đợt.)
    • Je suis libre dans cette tranche horaire. (Tôi rảnh trong khung giờ này.)
  • Nghĩa "nhóm chữ số":

    • Pour lire ce grand nombre, séparez-le en tranches de trois chiffres. (Để đọc con số lớn này, hãy tách thành từng nhóm ba chữ số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tranche de vie": một khoảnh khắc đời thường, một lát cắt từ cuộc sống (thường dùng trong văn học, điện ảnh).

    • Ce film est une tranche de vie touchante. (Bộ phim nàymột lát cắt đời thường cảm động.)
  • "tranche d'âge": nhóm tuổi.

    • Ce jeu est conçu pour la tranche d'âge 6-10 ans. (Trò chơi này được thiết kế cho nhóm tuổi từ 6 đến 10.)
  • "s'en payer une tranche" (thân mật): vui chơi thỏa thích, cười đùa thoải mái.

    • Hier soir, on s'est vraiment payé une tranche ! (Tối qua, bọn tôi đã vui chơi thực sự thỏa thích!)
Biến thể từ liên quan
  • Trancher (động từ): cắt, chặt; quyết định, phân định.

    • Il faut trancher cette question. (Phải quyết định vấn đề này.)
  • Tranchant, tranchante (tính từ): sắc bén; dứt khoát.

    • Un couteau tranchant. (Một con dao sắc.)
    • Un ton tranchant. (Một giọng điệu dứt khoát.)
  • Trancheur (danh từ): máy cắt lát; người cắt lát.

Từ đồng nghĩa
  • Lame: lưỡi; lớp mỏng.
  • Partie: phần.
  • Période: giai đoạn, thời kỳ.
  • Morceau: miếng, mảnh.
  • Bord: cạnh, mép.
Các cụm từ liên quan
  • Par tranches: từng phần, từng đợt.

    • Rembourser un prêt par tranches. (Trả nợ một khoản vay thành từng đợt.)
  • Une bonne tranche de rire (thân mật): một trận cười thoải mái, sảng khoái.

    • Sa blague nous a valu une bonne tranche de rire. (Câu chuyện cười của anh ấy đã mang lại cho chúng tôi một trận cười sảng khoái.)
tranche

Une tranche de pain repose sur une assiette à côté d'un couteau.

danh từ giống cái
  1. lát
    • Une tranche de pain
      một lát bánh mì
  2. thịt giữa đùi ()
  3. cạnh, mép
    • La tranche d'une planche
      mép một tấm ván
    • La tranche d'un livre
      mép sách
    • Tranche d'une pièce de monnaie
      mép đồng tiền
  4. xá cày
  5. đợt; đoạn, khoảng
    • Tranche de loterie
      đợt xổ số
    • Une tranche de temps
      một khoảng thời gian
  6. (toán học) nhóm (chữ số liền nhau)
    • Une tranche de trois chiffres
      một nhóm ba chữ số liền nhau
    • s'en payer une tranche
      (thân mật) vui chơi thỏa thích