trachome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bệnh mắt hột: Một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra, ảnh hưởng đến kết mạc và giác mạc của mắt, có thể dẫn đến sẹo hóa, lông quặm và cuối cùng là mù lòa nếu không được điều trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le trachome est une cause majeure de cécité évitable dans le monde. (Bệnh mắt hột là một nguyên nhân chính gây mù lòa có thể phòng tránh được trên thế giới.)
- La prévention du trachome repose sur une bonne hygiène faciale. (Việc phòng ngừa bệnh mắt hột dựa trên vệ sinh vùng mặt tốt.)
- Cette région lutte activement contre le trachome. (Khu vực này đang tích cực chiến đấu chống lại bệnh mắt hột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trachome cicatriciel": bệnh mắt hột đã tạo sẹo, giai đoạn nặng của bệnh khi đã hình thành các vết sẹo trên kết mạc.
- Le trachome cicatriciel peut entraîner un retournement des paupières. (Bệnh mắt hột tạo sẹo có thể dẫn đến tình trạng quặm mi.)
"éradication du trachome": sự thanh toán/loại trừ bệnh mắt hột.
- L'OMS a pour objectif l'éradication du trachome d'ici 2030. (Tổ chức Y tế Thế giới có mục tiêu thanh toán bệnh mắt hột vào năm 2030.)
Biến thể và từ gần giống
Trachomateux, trachomateuse (adj): (thuộc về) bệnh mắt hột; bị mắc bệnh mắt hột.
- Une population trachomateuse. (Một quần thể dân cư mắc bệnh mắt hột.)
Trachomatose (n.f): (thuộc nhóm) bệnh do Chlamydia trachomatis; đôi khi được dùng để chỉ bệnh mắt hột.
- Les infections à chlamydia sont des trachomatoses. (Các bệnh nhiễm trùng chlamydia thuộc nhóm trachomatosis.)
Từ đồng nghĩa
- Conjonctivite granuleuse: Viêm kết mạc hột (tên gọi cũ hoặc mô tả triệu chứng của bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "trachome")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trachome")
danh từ giống đực
- (y học) bệnh mắt hột