trichome

Học thuật
Thân thiện
trichome

Une feuille de menthe est recouverte de trichomes microscopiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lông tuyến, lông bài tiết: Một cấu trúc nhỏ, dạng lông hoặc sợi mọc trên bề mặt biểu bì của thực vật, chức năng bài tiết hoặc bảo vệ.
    • Tế bào sợi nấm: Trong vi sinh vật học, đặc biệt là ở vi khuẩn lam, "trichome" chỉ một chuỗi tế bào hình sợi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les trichomes de cette plante sont visibles au microscope. (Những lông tuyến của cây này có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
    • La défense de la plante repose en partie sur ses trichomes. (Khả năng phòng vệ của cây một phần dựa vào các lông tuyến của .)
    • Certaines bactéries forment des trichomes. (Một số vi khuẩn hình thành các sợi tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trichome glanduleux": lông tuyến tuyến, loại trichome tiết ra các chất như tinh dầu, nhựa.

    • Les trichomes glanduleux de la menthe produisent son arôme caractéristique. (Các lông tuyến tuyến của cây bạc hà tạo ra hương thơm đặc trưng của .)
  • "Densité de trichomes": mật độ lông tuyến.

    • La densité de trichomes peut influencer la résistance d'une plante à la sécheresse. (Mật độ lông tuyến có thể ảnh hưởng đến khả năng chịu hạn của một loài thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Trichomatique (adj): thuộc về lông tuyến hoặc dạng sợi.

    • Une structure trichomatique. (Một cấu trúc dạng lông/sợi.)
  • Trichologie (n): khoa nghiên cứu về tóc các bệnh liên quan (từ này khác nghĩa, liên quan đến "tricho-" chỉ tócngười động vật).

Từ đồng nghĩa
  • Poil sécréteur: lông bài tiết (trong thực vật học).
  • Filament cellulaire: sợi tế bào (trong vi sinh vật học).
Lưu ý
  • Từ "trichome" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong thực vật học vi sinh vật học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "trichoma" (một bệnh về lông mi) mặc dù chúng chung gốc từ.
trichome

Une feuille de menthe est recouverte de trichomes microscopiques.

  1. xem trichoma

Từ gần giống