trichome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lông tuyến, lông bài tiết: Một cấu trúc nhỏ, dạng lông hoặc sợi mọc trên bề mặt biểu bì của thực vật, có chức năng bài tiết hoặc bảo vệ.
- Tế bào sợi nấm: Trong vi sinh vật học, đặc biệt là ở vi khuẩn lam, "trichome" chỉ một chuỗi tế bào hình sợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les trichomes de cette plante sont visibles au microscope. (Những lông tuyến của cây này có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
- La défense de la plante repose en partie sur ses trichomes. (Khả năng phòng vệ của cây một phần dựa vào các lông tuyến của nó.)
- Certaines bactéries forment des trichomes. (Một số vi khuẩn hình thành các sợi tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trichome glanduleux": lông tuyến có tuyến, loại trichome tiết ra các chất như tinh dầu, nhựa.
- Les trichomes glanduleux de la menthe produisent son arôme caractéristique. (Các lông tuyến có tuyến của cây bạc hà tạo ra hương thơm đặc trưng của nó.)
"Densité de trichomes": mật độ lông tuyến.
- La densité de trichomes peut influencer la résistance d'une plante à la sécheresse. (Mật độ lông tuyến có thể ảnh hưởng đến khả năng chịu hạn của một loài thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
Trichomatique (adj): thuộc về lông tuyến hoặc có dạng sợi.
- Une structure trichomatique. (Một cấu trúc dạng lông/sợi.)
Trichologie (n): khoa nghiên cứu về tóc và các bệnh liên quan (từ này khác nghĩa, liên quan đến "tricho-" chỉ tóc ở người và động vật).
Từ đồng nghĩa
- Poil sécréteur: lông bài tiết (trong thực vật học).
- Filament cellulaire: sợi tế bào (trong vi sinh vật học).
Lưu ý
- Từ "trichome" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong thực vật học và vi sinh vật học. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Không nên nhầm lẫn với từ "trichoma" (một bệnh về lông mi) mặc dù chúng có chung gốc từ.
- xem trichoma