trichoma

Học thuật
Thân thiện
trichoma

Une infirmière examine le trichoma sur le cuir chevelu d'un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Túm tóc rối bết: Một khối tóc bị rối dính bết lại với nhau, thường do bị ướt hoặc không được chải chuốt trong thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le trichoma est souvent observé chez les patients alités depuis longtemps. (Túm tóc rối bết thường được thấynhững bệnh nhân nằm liệt giường lâu ngày.)
    • L'infirmière a couper le trichoma car il était impossible à démêler. (Y tá đã phải cắt túm tóc rối bết không thể gỡ rối được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "présenter un trichoma": có một túm tóc rối bết.
    • Le patient négligé présente un trichoma important. (Bệnh nhân bị bỏ bê có một túm tóc rối bết lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trichotillomanie (n.f): Hội chứng giật tóc, một rối loạn tâm thần khiến người bệnh xu hướng tự nhổ tóc của mình.
  • Trichologie (n.f): Khoa nghiên cứu về tóc da đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Noeud de cheveux: Búi tóc rối.
  • Mèche emmêlée: Mớ tóc rối.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc chăm sóc sức khỏe, đặc biệt khi mô tả tình trạng vệ sinh kém hoặc bệnh nhân không thể tự chăm sóc bản thân.
trichoma

Une infirmière examine le trichoma sur le cuir chevelu d'un patient.

danh từ giống đực
  1. (y học) túm tóc rối bết

Từ gần giống

Từ chứa "trichoma"