trichoma
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Túm tóc rối bết: Một khối tóc bị rối và dính bết lại với nhau, thường do bị ướt hoặc không được chải chuốt trong thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le trichoma est souvent observé chez les patients alités depuis longtemps. (Túm tóc rối bết thường được thấy ở những bệnh nhân nằm liệt giường lâu ngày.)
- L'infirmière a dû couper le trichoma car il était impossible à démêler. (Y tá đã phải cắt túm tóc rối bết vì không thể gỡ rối được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "présenter un trichoma": có một túm tóc rối bết.
- Le patient négligé présente un trichoma important. (Bệnh nhân bị bỏ bê có một túm tóc rối bết lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Trichotillomanie (n.f): Hội chứng giật tóc, một rối loạn tâm thần khiến người bệnh có xu hướng tự nhổ tóc của mình.
- Trichologie (n.f): Khoa nghiên cứu về tóc và da đầu.
Từ đồng nghĩa
- Noeud de cheveux: Búi tóc rối.
- Mèche emmêlée: Mớ tóc rối.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc chăm sóc sức khỏe, đặc biệt khi mô tả tình trạng vệ sinh kém hoặc bệnh nhân không thể tự chăm sóc bản thân.
danh từ giống đực
- (y học) túm tóc rối bết