tracker

/'trækə/
Học thuật
Thân thiện
tracker

A wildlife tracker follows fresh footprints in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo dõi, người lần theo dấu vết: Một người kỹ năng tìm kiếm theo dõi dấu vết, thường của động vật hoặc con người.
    • Thiết bị theo dõi: Một công cụ hoặc thiết bị (vật hoặc phần mềm) dùng để ghi lại giám sát vị trí, chuyển động hoặc dữ liệu của một đối tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter hired a skilled tracker to find the deer. (Người thợ săn thuê một người theo dõi lành nghề để tìm con hươu.)
    • The police used a GPS tracker on the suspect's car. (Cảnh sát đã sử dụng một thiết bị theo dõi GPS trên xe của nghi phạm.)
    • This app is a fitness tracker that counts your steps. (Ứng dụng này một thiết bị theo dõi thể dục đếm số bước chân của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work as a tracker": làm công việc theo dõi, lần tìm dấu vết.

    • He works as a tracker for a wildlife conservation group. (Anh ấy làm người theo dõi cho một nhóm bảo tồn động vật hoang dã.)
  • "To install a tracker": lắp đặt một thiết bị theo dõi.

    • The company installed a tracker on all its delivery trucks. (Công ty đã lắp thiết bị theo dõi lên tất cả xe tải giao hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Track (động từ): theo dõi, lần theo dấu vết.

    • Scientists track the migration of birds. (Các nhà khoa học theo dõi đường di cư của chim.)
  • Tracking (danh từ): hành động theo dõi, sự truy tìm.

    • The tracking of the package shows it's in transit. (Sự theo dõi gói hàng cho thấy đang trên đường vận chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Hunter: thợ săn (nhấn mạnh việc săn bắn).
  • Pursuer: người truy đuổi.
  • Monitor: thiết bị giám sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "tracker" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "track") - Track down: truy tìm, lần ra. - The detective tracked down the missing person. (Viên thám tử đã truy tìm ra người mất tích.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "tracker")

tracker

A wildlife tracker follows fresh footprints in the forest.

danh từ
  1. người săn thú; người bắt thú
  2. người theo dõi, người lùng bắt

Từ gần giống