tracking
Định nghĩa
Danh từ: Sự theo dõi, sự truy tìm (một người hoặc động vật) bằng cách lần theo dấu vết hoặc dấu hiệu mà họ để lại.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã sử dụng sự theo dõi để tìm người đi bộ mất tích trong rừng.)
- (Các chuyên gia động vật hoang dã dựa vào sự truy tìm để nghiên cứu các mô hình di cư của sói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tracking" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Ngoài nghĩa truyền thống, "tracking" còn được dùng để chỉ việc giám sát hoặc ghi lại dữ liệu, như trong công nghệ thông tin.
- The website uses tracking to monitor user behavior. (Trang web sử dụng sự theo dõi để giám sát hành vi người dùng.)
"Tracking" trong vận tải và hậu cần: Chỉ việc theo dõi vị trí của hàng hóa hoặc phương tiện.
- The package has a tracking number so you can see its location. (Gói hàng có mã theo dõi để bạn có thể xem vị trí của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Track (động từ): theo dõi, lần theo.
- The hunters track the deer through the snow. (Những thợ săn lần theo con nai qua tuyết.)
- Tracker (danh từ): người hoặc thiết bị theo dõi.
- The animal tracker found clues in the muddy ground. (Người theo dõi động vật đã tìm thấy manh mối trên mặt đất bùn lầy.)
- Trackable (tính từ): có thể theo dõi được.
- The shipment is trackable online. (Lô hàng có thể theo dõi được trực tuyến.)
Từ đồng nghĩa
- Pursuit: sự truy đuổi, sự theo đuổi.
- The pursuit of the criminal lasted for hours. (Sự truy đuổi tên tội phạm kéo dài hàng giờ.)
- Monitoring: sự giám sát, sự theo dõi (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The monitoring of air quality is essential. (Việc giám sát chất lượng không khí là cần thiết.)
- Trailing: sự lần theo, sự bám đuôi.
- The detective's trailing of the suspect was successful. (Việc lần theo nghi phạm của thám tử đã thành công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Track down: tìm ra, truy tìm thành công.
- The researchers managed to track down the rare bird species. (Các nhà nghiên cứu đã tìm ra loài chim quý hiếm.)
- Track back: lần ngược lại, truy ngược nguồn gốc.
- We need to track back the error to its source. (Chúng ta cần lần ngược lại lỗi để tìm nguồn gốc của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Keep track of: theo dõi, ghi nhớ thông tin.
- She keeps track of her expenses in a notebook. (Cô ấy theo dõi chi tiêu của mình trong một cuốn sổ.)
- On the right track: đi đúng hướng, có tiến triển tốt.
- Your research is on the right track. (Nghiên cứu của bạn đang đi đúng hướng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
