trademark
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhãn hiệu hàng hóa: "trademark" là một biểu tượng, tên gọi, hoặc thiết kế được đăng ký chính thức, dùng để nhận diện nhà sản xuất hoặc nhà phân phối của một sản phẩm.
- Đặc điểm riêng biệt: "trademark" cũng có thể chỉ một đặc điểm hoặc thuộc tính nổi bật, đặc trưng của một người hoặc vật.
Động từ:
- Đăng ký nhãn hiệu: Hành động đăng ký một nhãn hiệu cho sản phẩm hoặc dịch vụ.
- Gắn nhãn hiệu: Đánh dấu một sản phẩm bằng nhãn hiệu hoặc thương hiệu riêng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The Nike swoosh is a famous trademark. (Hình vẽ cong của Nike là một nhãn hiệu nổi tiếng.)
- Her sense of humor is her trademark. (Khiếu hài hước của cô ấy là đặc điểm riêng biệt của cô ấy.)
Động từ:
- The company trademarked their new gadget. (Công ty đã đăng ký nhãn hiệu cho thiết bị mới của họ.)
- When this product is not trademarked, it sells for a lower price. (Khi sản phẩm này không được gắn nhãn hiệu, nó bán với giá thấp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be the trademark of someone/something": là đặc điểm nhận dạng của ai đó/cái gì đó.
- Fast-paced action is the trademark of this director's films. (Hành động nhanh là đặc điểm nhận dạng của các bộ phim của đạo diễn này.)
"registered trademark": nhãn hiệu đã đăng ký (thường được ký hiệu bằng ®).
- The symbol ® indicates a registered trademark. (Ký hiệu ® chỉ một nhãn hiệu đã đăng ký.)
Biến thể và từ gần giống
Trademarked (tính từ): đã được đăng ký nhãn hiệu.
- The trademarked logo cannot be used without permission. (Logo đã đăng ký nhãn hiệu không thể được sử dụng nếu không có sự cho phép.)
Trademarking (danh từ): quá trình đăng ký nhãn hiệu.
- Trademarking is essential for brand protection. (Việc đăng ký nhãn hiệu là cần thiết để bảo vệ thương hiệu.)
Từ đồng nghĩa
- Brand: thương hiệu (nhãn hiệu gắn liền với sản phẩm hoặc công ty).
- Logo: biểu tượng (một phần của nhãn hiệu, thường là hình ảnh).
- Hallmark: dấu hiệu đặc trưng (thường dùng để chỉ đặc điểm nổi bật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trademark as: đăng ký nhãn hiệu như một thứ gì đó.
- They trademarked the phrase as a slogan. (Họ đã đăng ký cụm từ đó làm khẩu hiệu.)
Thành ngữ liên quan
- To leave one's trademark on something: để lại dấu ấn riêng lên một thứ gì đó.
- The architect left his trademark on every building he designed. (Kiến trúc sư đã để lại dấu ấn riêng trên mọi tòa nhà ông thiết kế.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "trademark"
Từ có nhắc đến "trademark"