traduction

Học thuật
Thân thiện
traduction

L'étudiante lit une traduction d'un poème célèbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự dịch: Hành động chuyển đổi văn bản, lời nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
    • Bản dịch: Sản phẩm, tài liệu đã được dịch từ ngôn ngữ gốc sang ngôn ngữ đích.
    • (Nghĩa rộng) Sự thể hiện, sự diễn đạt: Việc chuyển tải một ý tưởng, ý định từ dạng này sang dạng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La traduction de ce roman a pris six mois. (Việc dịch cuốn tiểu thuyết này đã mất sáu tháng.)
    • J'ai lu la traduction vietnamienne de ce livre. (Tôi đã đọc bản dịch tiếng Việt của cuốn sách này.)
    • Cette interprétation est une traduction fidèle de ses pensées. (Cách diễn giải nàymột sự thể hiện trung thành những suy nghĩ của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traduction littérale": bản dịch từng chữ, dịch sát nghĩa đen.

    • Évitez la traduction littérale, car elle peut être incompréhensible. (Hãy tránh dịch từng chữ, có thể trở nên khó hiểu.)
  • "Traduction automatique": dịch máy, dịch tự động.

    • La traduction automatique a beaucoup progressé avec l'intelligence artificielle. (Dịch máy đã tiến bộ rất nhiều với trí tuệ nhân tạo.)
  • "Traduction simultanée": dịch đồng thời, dịch song song (thường trong hội nghị).

    • La conférence est assurée avec une traduction simultanée en trois langues. (Hội nghị được hỗ trợ dịch đồng thời sang ba thứ tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Traduire (động từ): dịch.

    • Il traduit des articles scientifiques. (Anh ấy dịch các bài báo khoa học.)
  • Traducteur / Traductrice (danh từ): người dịch, dịch giả.

    • Elle est traductrice professionnelle. ( ấymột biên dịch viên chuyên nghiệp.)
  • Intraduisible (tính từ): không thể dịch được.

    • Ce jeu de mots est intraduisible. (Câu chơi chữ này không thể dịch được.)
Từ đồng nghĩa
  • Version (danh từ giống cái): bản dịch (thường dùng trong văn học, điện ảnh).
  • Interprétation (danh từ giống cái): sự diễn giải, thông dịch (nhấn mạnh đến việc giải thích ý nghĩa).
Các cụm từ liên quan
  • Faire une traduction: thực hiện một bản dịch.

    • Il fait une traduction du français vers l'anglais. (Anh ấy đang làm một bản dịch từ tiếng Pháp sang tiếng Anh.)
  • Être chargé de la traduction: được giao nhiệm vụ dịch.

    • Notre équipe est chargée de la traduction du contrat. (Nhóm của chúng tôi được giao nhiệm vụ dịch hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Perdre à la traduction: bị mất mát, sai lệch ý nghĩa trong quá trình dịch.

    • Les nuances culturelles se perdent souvent à la traduction. (Những sắc thái văn hóa thường bị mất đi trong quá trình dịch.)
  • Traduction approximative: bản dịch gần đúng, không chính xác.

    • Ce manuel technique souffre d'une traduction approximative. (Cuốn sách hướng dẫn kỹ thuật này có một bản dịch không chính xác.)
traduction

L'étudiante lit une traduction d'un poème célèbre.

danh từ giống cái
  1. sự dịch
    • Traduction littérale
      sự dịch từng chữ
    • Traduction automatique
      sự dịch máy
  2. bản dịch
    • Acheter une traduction de Hamlet
      mua một bản dịch vở Ham lét
  3. (nghĩa rộng) sự thể hiện
    • La traduction des intentions d'un auteur
      sự thể hiện ý định của một tác giả