traduction

danh từ giống cái
  1. sự dịch
    • Traduction littérale
      sự dịch từng chữ
    • Traduction automatique
      sự dịch máy
  2. bản dịch
    • Acheter une traduction de Hamlet
      mua một bản dịch vở Ham lét
  3. (nghĩa rộng) sự thể hiện
    • La traduction des intentions d'un auteur
      sự thể hiện ý định của một tác giả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "traduction"

traduction
L'étudiante lit une traduction d'un poème célèbre.