trafficker

/'træfikə/
Học thuật
Thân thiện
trafficker

A police officer arrests a drug trafficker in a city park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người buôn bán bất hợp pháp: Một người tham gia vào việc mua bán, vận chuyển hoặc phân phối trái phép các hàng hóa, đặc biệt những thứ bị cấm hoặc bị kiểm soát chặt chẽ.
    • Kẻ buôn lậu: Thường dùng để chỉ những cá nhân tham gia vào các đường dây buôn bán phi pháp với quy mô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police arrested a known drug trafficker. (Cảnh sát đã bắt giữ một tên buôn ma túy khét tiếng.)
    • Human traffickers exploit vulnerable people. (Những kẻ buôn người bóc lột những người dễ bị tổn thương.)
    • He was convicted as an arms trafficker. (Hắn ta bị kết tội kẻ buôn bán khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be convicted as a trafficker": bị kết án kẻ buôn lậu.

    • The gang leader was convicted as a major drug trafficker. (Tên trùm băng đảng đã bị kết án kẻ buôn ma túy cấp lớn.)
  • "a network of traffickers": một mạng lưới những kẻ buôn lậu.

    • Authorities dismantled a vast network of wildlife traffickers. (Nhà chức trách đã triệt phá một mạng lưới buôn bán động vật hoang dã rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Traffic (động từ): buôn bán (bất hợp pháp).

    • The gang trafficked drugs across the border. (Băng đảng đó buôn lậu ma túy qua biên giới.)
  • Trafficking (danh từ): hành vi buôn bán bất hợp pháp.

    • The government is fighting human trafficking. (Chính phủ đang đấu tranh chống nạn buôn người.)
Từ đồng nghĩa
  • Smuggler: kẻ buôn lậu.
  • Dealer: người buôn bán, tay buôn (thường dùng cho ma túy).
  • Merchant: thương nhân (trung lập, không nhất thiết mang nghĩa xấu).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "trafficker" hầu như luôn mang nghĩa tiêu cực gắn liền với các hoạt động phi pháp như buôn ma túy, buôn người, buôn khí. Rất hiếm khi được dùng cho việc buôn bán hàng hóa hợp pháp thông thường.
  • Trong ngữ cảnh hợp pháp, người ta thường dùng các từ như merchant, trader, hoặc distributor.
trafficker

A police officer arrests a drug trafficker in a city park.

danh từ
  1. người buôn ((thường) xấu)
    • a drug trafficker
      người buôn ma tuý

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "trafficker"

Từ có nhắc đến "trafficker"