vendor

/'vendɔ:/
danh từ
  1. (như) vender
  2. (pháp ) người bán nhà đất
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) vending_machine

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "vendor"

Từ có nhắc đến "vendor"

vendor
A vendor sells fresh fruit at a busy outdoor market.