vender
/'vendə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bán hàng (thường là hàng nhỏ, lặt vặt): Một cá nhân bán hàng hóa, thường là ở một quy mô nhỏ, tại một quầy hàng, xe đẩy hoặc tại các sự kiện. Từ này thường gợi ý đến việc bán hàng trực tiếp cho công chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The street vender sells fresh fruit and vegetables. (Người bán hàng trên phố bán trái cây và rau quả tươi.)
- We bought souvenirs from a local vender near the temple. (Chúng tôi đã mua quà lưu niệm từ một người bán hàng địa phương gần ngôi đền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Street vender": người bán hàng rong, người bán hàng trên đường phố. Đây là một cụm từ rất phổ biến để chỉ những người bán hàng nhỏ lẻ ở các không gian công cộng.
- The city is trying to better regulate street venders. (Thành phố đang cố gắng quản lý những người bán hàng rong tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vendor (n): Đây là cách viết phổ biến và thông dụng hơn của "vender". Hai từ này có cùng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
- The software vendor provides technical support. (Nhà cung cấp phần mềm hỗ trợ kỹ thuật.)
- Seller (n): người bán. Một từ rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ ai bán thứ gì đó.
- Hawker (n): người bán rong, thường chỉ những người đi bán hàng hoặc rao hàng trên phố.
- Merchant (n): thương nhân, thương gia. Thường chỉ người kinh doanh với quy mô lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Salesperson: nhân viên bán hàng.
- Peddler: người bán rong (đôi khi mang sắc thái không chính thức hoặc bán hàng lưu động).
Lưu ý
- "Vender" vs "Vendor": "Vender" là một biến thể cách viết ít phổ biến hơn của "vendor". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "vendor" là cách viết tiêu chuẩn và được ưa chuộng, đặc biệt trong văn bản chính thức và kinh doanh. Tuy nhiên, "vender" vẫn được công nhận và sử dụng.
danh từ
- người bán (hàng lặt vặt)