tragicomic

/'trædʤi'kɔmik/ Cách viết khác : (tragicomical) /'trædʤi'kɔmikəl/
tính từ
  1. (thuộc) bi hài kịch
  2. vừa bi vừa hài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "tragicomic"

tragicomic
Her life had a tragicomic quality, full of both sorrow and absurdity.