tragicomical

/'trædʤi'kɔmik/ Cách viết khác : (tragicomical) /'trædʤi'kɔmikəl/
Học thuật
Thân thiện
tragicomical

Her life presented itself as a tragicomical adventure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thể loại bi hài kịch: "tragicomical" mô tả điều đó đặc điểm hoặc liên quan đến thể loại bi hài kịch, một thể loại kết hợp giữa bi kịch hài kịch.
    • Vừa bi thảm vừa hài hước: "tragicomical" chỉ tình huống, sự kiện hoặc con người những khía cạnh vừa đáng buồn, đau thương (bi) lại vừa buồn cười, lố bịch (hài).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The play was a tragicomical masterpiece, making the audience both cry and laugh. (Vở kịch một kiệt tác bi hài, khiến khán giả vừa khóc vừa cười.)
    • His attempts to fix the sink were tragicomical; he flooded the kitchen while telling jokes. (Những nỗ lực sửa chậu rửa của anh ta thật bi hài; anh ta làm ngập nhà bếp trong khi kể chuyện cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tragicomical nature": bản chất bi hài.

    • The tragicomical nature of human existence is a common theme in literature. (Bản chất bi hài của sự tồn tại con người một chủ đề phổ biến trong văn học.)
  • "tragicomical element": yếu tố bi hài.

    • The film skillfully blends tragicomical elements to reflect real life. (Bộ phim khéo léo pha trộn các yếu tố bi hài để phản ánh cuộc sống thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Tragicomic (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) bi hài.

    • This is a tragicomic story of love and loss. (Đây một câu chuyện bi hài về tình yêu mất mát.)
  • Tragicomedy (n): bi hài kịch (thể loại).

    • Shakespeare's "The Merchant of Venice" is often considered a tragicomedy. ("Người lái buôn thành Venice" của Shakespeare thường được coi một vở bi hài kịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Bittersweet: vừa ngọt ngào vừa đắng cay, pha trộn cảm xúc trái ngược.
  • Poignantly funny: hài hước một cách não nề/chua xót.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tragicomical")

tragicomical

Her life presented itself as a tragicomical adventure.

tính từ
  1. (thuộc) bi hài kịch
  2. vừa bi vừa hài

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự