trailhead
Danh từ: - Điểm bắt đầu của một con đường mòn: "trailhead" là nơi bắt đầu của một con đường mòn, thường là trong tự nhiên, dùng để đi bộ đường dài, leo núi, hoặc cưỡi ngựa. Đây là điểm xuất phát chính thức của con đường, thường có biển chỉ dẫn, bãi đỗ xe, hoặc các tiện ích cơ bản khác.
- (Chúng tôi đến điểm bắt đầu con đường mòn vào sáng sớm để bắt đầu chuyến đi bộ đường dài.)
- (Điểm bắt đầu con đường mòn được đánh dấu bằng một biển gỗ lớn có bản đồ khu vực.)
"at the trailhead": tại điểm bắt đầu con đường mòn.
- Hikers gathered at the trailhead to check the weather conditions. (Những người đi bộ đường dài tụ tập tại điểm bắt đầu con đường mòn để kiểm tra điều kiện thời tiết.)
"trailhead parking": bãi đỗ xe tại điểm bắt đầu con đường mòn.
- The trailhead parking was full by 8 AM, so we had to park farther away. (Bãi đỗ xe tại điểm bắt đầu con đường mòn đã đầy vào lúc 8 giờ sáng, vì vậy chúng tôi phải đỗ xe xa hơn.)
Trail (danh từ): con đường mòn.
- The trail through the forest is very scenic. (Con đường mòn xuyên qua khu rừng rất đẹp.)
Head (danh từ): đầu, điểm bắt đầu (trong ngữ cảnh này).
- The head of the trail is clearly marked. (Điểm đầu của con đường mòn được đánh dấu rõ ràng.)
- Starting point: điểm xuất phát.
- Access point: điểm tiếp cận (thường dùng cho các khu vực tự nhiên).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "trailhead", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Start from the trailhead: bắt đầu từ điểm bắt đầu con đường mòn. - We started from the trailhead and followed the path for two miles. (Chúng tôi bắt đầu từ điểm bắt đầu con đường mòn và đi theo lối đi hai dặm.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "trailhead". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả các hoạt động ngoài trời.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "trailhead"
