traitant

Học thuật
Thân thiện
traitant

Le médecin traitant examine son patient dans son cabinet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chữa trị, điều trị: Dùng để mô tả người hoặc yếu tố chức năng chữa bệnh, chăm sóc sức khỏe một cách thường xuyên liên tục.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Sử học) Người trưng thuế: Trong lịch sử, từ này chỉ một quan chức nhiệm vụ thu thuế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le médecin traitant doit établir un diagnostic. (Bác sĩ điều trị phải đưa ra chẩn đoán.)
    • Elle consulte son dentiste traitant chaque année. ( ấy đi khám nha sĩ điều trị của mình mỗi năm.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa lịch sử):

    • Le traitant percevait les impôts pour le compte du roi. (Người trưng thuế thu thuế thay mặt nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Médecin traitant": Đâymột cụm danh từ cố định phổ biến trong tiếng Pháp, chỉ bác sĩ đa khoa chính chịu trách nhiệm điều trị tổng quát theo dõi sức khỏe lâu dài cho một bệnh nhân. Đâykhái niệm quan trọng trong hệ thống y tế Pháp.
    • En France, il est obligatoire de déclarer un médecin traitant à sa caisse d'assurance maladie. (Ở Pháp, việc khai báo một bác sĩ điều trị với quỹ bảo hiểm y tếbắt buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Traiter (động từ): Điều trị, xử lý, đối xử.

    • Le médecin va traiter cette infection. (Bác sĩ sẽ điều trị chứng nhiễm trùng này.)
  • Traitement (danh từ giống đực): Sự điều trị, phương pháp điều trị; cũng có nghĩasử lý (dữ liệu) hoặc sự đối xử.

    • Le traitement de cette maladie est long. (Việc điều trị căn bệnh này rất dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Soignant (tính từ/danh từ): Chăm sóc, điều dưỡng.
  • Thérapeute (danh từ): Nhà trị liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "traitant" đâymột tính từ/danh từ. Các cụm từ liên quan thường dựa trên động từ gốc "traiter").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "traitant").

traitant

Le médecin traitant examine son patient dans son cabinet.

tính từ
  1. chữa trị, điều trị
    • Médecin traitant
      thầy thuốc điều trị
danh từ giống đực
  1. (sử học) người trưng thuế

Từ gần giống

Từ chứa "traitant"

Từ có nhắc đến "traitant"