traitorous
/'treitərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phản bội, có tính chất phản bội: Mô tả hành động, thái độ hoặc bản chất của một người phản lại lòng tin, lời thề hoặc nghĩa vụ với một người, nhóm hoặc quốc gia, thường bằng cách tiết lộ bí mật hoặc hợp tác với kẻ thù.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His traitorous actions led to the downfall of the kingdom. (Hành động phản bội của ông ta đã dẫn đến sự sụp đổ của vương quốc.)
- She was accused of sharing traitorous information with the enemy. (Cô ấy bị buộc tội chia sẻ thông tin phản bội với kẻ thù.)
- The general was executed for his traitorous conduct during the war. (Vị tướng đã bị xử tử vì hành vi phản bội trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "traitorous to": phản bội lại (ai/cái gì).
- He was traitorous to his own ideals. (Anh ta đã phản bội lại chính những lý tưởng của mình.)
- "traitorous act/deed": hành động/hành vi phản bội.
- History remembers him for that one traitorous deed. (Lịch sử nhớ đến anh ta vì hành vi phản bội đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Traitor (danh từ): kẻ phản bội.
- He was branded a traitor. (Hắn bị gán cho là kẻ phản bội.)
- Treacherous (tính từ): phản bội, không đáng tin; cũng có thể có nghĩa là nguy hiểm (ví dụ: địa hình).
- He gave a treacherous smile. (Hắn nở một nụ cười phản bội.)
- The mountain path is treacherous. (Con đường mòn trên núi rất nguy hiểm.)
- Treason (danh từ): tội phản quốc.
- He was charged with treason. (Ông ta bị buộc tội phản quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Treacherous: phản bội, bội tín.
- Disloyal: bất trung, không trung thành.
- Faithless: vô tín, bội tín.
- Perfidious (trang trọng): bội bạc, phản trắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "traitorous")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "traitorous")
tính từ
- phản bội