faithless

/'feiθlis/
tính từ
  1. không niềm tin, vô đạo
  2. xảo trá, lật lọng
  3. không giữ lời hứa
  4. không tin cậy được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "faithless"

faithless
A friend feels hurt by a faithless companion.