faithless

/'feiθlis/
Học thuật
Thân thiện
faithless

A friend feels hurt by a faithless companion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không niềm tin, vô đạo: Chỉ người không lòng tin tôn giáo hoặc niềm tin vào một điều đó.
    • Xảo trá, lật lọng, không giữ lời hứa: Chỉ người không trung thành, không đáng tin cậy, hay phản bội.
    • Không tin cậy được: Mô tả tính cách hoặc hành động không thể dựa vào, dễ thay đổi thiếu chung thủy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was abandoned by his faithless friends when he needed them most. (Anh ấy đã bị những người bạn lật lọng bỏ rơi khi cần họ nhất.)
    • The king considered the general faithless after he switched sides. (Nhà vua coi vị tướng đó kẻ phản bội sau khi ông ta đổi phe.)
    • A faithless promise is worth nothing. (Một lời hứa không giữ được chẳng giá trị .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faithless to one's vows": bội ước, không giữ lời thề nguyện.

    • He was accused of being faithless to his marriage vows. (Anh ta bị buộc tội đã bội ước hôn nhân.)
  • "a faithless ally": một đồng minh không trung thành.

    • The nation learned it could not depend on its faithless ally. (Quốc gia đó nhận ra rằng họ không thể trông cậy vào đồng minh phản bội của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Faithlessly (trạng từ): một cách phản bội, không chung thủy.

    • He acted faithlessly, betraying their secret. (Hắn hành động một cách phản bội, tiết lộ bí mật của họ.)
  • Faithlessness (danh từ): sự phản bội, sự không chung thủy.

    • Her faithlessness shocked everyone who knew her. (Sự phản bội của ấy đã gây sốc cho tất cả những ai biết .)
Từ đồng nghĩa
  • Treacherous: phản bội, hay lật lọng.
  • Disloyal: bất trung, không trung thành.
  • Unfaithful: không chung thủy (thường trong quan hệ tình cảm).
  • Perfidious: (trang trọng) bội tín, phản bội.
Từ trái nghĩa
  • Faithful: trung thành, chung thủy.
  • Loyal: trung thành.
  • Trustworthy: đáng tin cậy.
Thành ngữ liên quan
  • "Prove faithless": tỏ ra kẻ phản bội.
    • In the end, he proved faithless and left the cause. (Cuối cùng, hắn tỏ ra kẻ phản bội rời bỏ sự nghiệp.)
faithless

A friend feels hurt by a faithless companion.

tính từ
  1. không niềm tin, vô đạo
  2. xảo trá, lật lọng
  3. không giữ lời hứa
  4. không tin cậy được

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "faithless"