trancheur

Học thuật
Thân thiện
trancheur

Le trancheur découpe un morceau de saumon sur une planche en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Ngành mỏ) Thợ xẻ rãnh: Người công nhân chuyên tạo ra các rãnh, đường cắt trong hầm mỏ.
    • Người mổ ( moruy): Người chuyên xử lý, mổ phi moruy (một loại cá tuyết).
    • Thợ xẻ ván mỏng, chủ xưởng xẻ ván mỏng: Người thợ hoặc chủ cơ sở chuyên cắt gỗ thành các tấm ván mỏng.
  2. Tính từ:

    • Dùng để cắt, để xẻ: Mô tả công cụ hoặc vật dụng chức năng cắt, chia nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le trancheur travaille au fond de la mine. (Người thợ xẻ rãnh làm việc dưới đáy hầm mỏ.)
    • Un trancheur expérimenté peut préparer le poisson très rapidement. (Một người mổ lành nghề có thể chế rất nhanh.)
  • Tính từ (thường trong cụm danh từ):

    • Il a acheté un couteau trancheur. (Anh ấy đã mua một con dao để cắt/xẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "couteau trancheur": dao dùng để cắt, thường chỉ loại dao lớn, chuyên dụng để mổ hoặc cắt thực phẩm.

    • Le cuisinier utilise un couteau trancheur pour le saumon. (Đầu bếp dùng một con dao cắt để xử hồi.)
  • "plat trancheur" (sử học): khay đựng thịt (trong cung đình). Đâymột thuật ngữ lịch sử chỉ một loại khay dùng trong các nghi lễ hoặc bữa ăn cung đình.

    • Le plat trancheur en argent était réservé au roi. (Chiếc khay đựng thịt bằng bạc được dành riêng cho nhà vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Tranche (nữ tính): Lát, miếng, phần.

    • une tranche de pain (một lát bánh mì)
    • une tranche de vie (một khoảnh khắc/một phần cuộc sống)
  • Trancher (động từ): Cắt, xén; quyết định, giải quyết dứt khoát.

    • trancher la question (giải quyết dứt điểm vấn đề)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le nom (thợ):

    • Fendeur (người chẻ, người xẻ) - gần nghĩa với "thợ xẻ ván".
    • Découpeur (thợ cắt, người cắt) - gần nghĩa chung.
  • Pour l'adjectif:

    • Coupant (sắc, để cắt) - chỉ tính chất sắc bén.
    • Découpeur (dùng để cắt) - nhấn mạnh chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "trancheur" đây chủ yếudanh từ/tính từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trancheur".

trancheur

Le trancheur découpe un morceau de saumon sur une planche en bois.

danh từ giống đực
  1. (ngành mỏ) thợ xẻ rãnh
  2. người mổ ( moruy)
  3. thợ xẻ ván mỏng, chủ xưởng xẻ ván mỏng
tính từ
  1. couteau trancheur+ dao mổ ( moruy)
    • plat trancheur
      (sử học) khay đựng thịt (trong cung đình)

Từ gần giống