trancheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Ngành mỏ) Thợ xẻ rãnh: Người công nhân chuyên tạo ra các rãnh, đường cắt trong hầm mỏ.
- Người mổ cá (cá moruy): Người chuyên xử lý, mổ và phi lê cá moruy (một loại cá tuyết).
- Thợ xẻ ván mỏng, chủ xưởng xẻ ván mỏng: Người thợ hoặc chủ cơ sở chuyên cắt gỗ thành các tấm ván mỏng.
Tính từ:
- Dùng để cắt, để xẻ: Mô tả công cụ hoặc vật dụng có chức năng cắt, chia nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le trancheur travaille au fond de la mine. (Người thợ xẻ rãnh làm việc dưới đáy hầm mỏ.)
- Un trancheur expérimenté peut préparer le poisson très rapidement. (Một người mổ cá lành nghề có thể sơ chế cá rất nhanh.)
Tính từ (thường trong cụm danh từ):
- Il a acheté un couteau trancheur. (Anh ấy đã mua một con dao để cắt/xẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"couteau trancheur": dao dùng để cắt, thường chỉ loại dao lớn, chuyên dụng để mổ cá hoặc cắt thực phẩm.
- Le cuisinier utilise un couteau trancheur pour le saumon. (Đầu bếp dùng một con dao cắt để xử lý cá hồi.)
"plat trancheur" (sử học): khay đựng thịt (trong cung đình). Đây là một thuật ngữ lịch sử chỉ một loại khay dùng trong các nghi lễ hoặc bữa ăn cung đình.
- Le plat trancheur en argent était réservé au roi. (Chiếc khay đựng thịt bằng bạc được dành riêng cho nhà vua.)
Biến thể và từ gần giống
Tranche (nữ tính): Lát, miếng, phần.
- une tranche de pain (một lát bánh mì)
- une tranche de vie (một khoảnh khắc/một phần cuộc sống)
Trancher (động từ): Cắt, xén; quyết định, giải quyết dứt khoát.
- trancher la question (giải quyết dứt điểm vấn đề)
Từ đồng nghĩa
Pour le nom (thợ):
- Fendeur (người chẻ, người xẻ) - gần nghĩa với "thợ xẻ ván".
- Découpeur (thợ cắt, người cắt) - gần nghĩa chung.
Pour l'adjectif:
- Coupant (sắc, để cắt) - chỉ tính chất sắc bén.
- Découpeur (dùng để cắt) - nhấn mạnh chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "trancheur" vì đây chủ yếu là danh từ/tính từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trancheur".
danh từ giống đực
- (ngành mỏ) thợ xẻ rãnh
- người mổ cá (cá moruy)
- thợ xẻ ván mỏng, chủ xưởng xẻ ván mỏng
tính từ
- couteau trancheur+ dao mổ cá (cá moruy)
- plat trancheur(sử học) khay đựng thịt (trong cung đình)