tranchoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thớt (thái thịt): Một tấm ván hoặc bề mặt bằng gỗ, nhựa hoặc vật liệu khác, dùng để đặt thực phẩm lên trên khi cắt, thái, chặt.
- Dao thái: Một loại dao lớn, nặng, thường có lưỡi dày, được thiết kế đặc biệt để chặt hoặc thái thịt, xương.
- (Động vật học) Cá liềm: Tên gọi của một loài cá biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a posé la viande sur le tranchoir. (Anh ấy đặt miếng thịt lên thớt.)
- Le boucher aiguise son tranchoir. (Người hàng thịt mài dao thái của mình.)
- Le tranchoir est un poisson au corps allongé. (Cá liềm là một loài cá có thân dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc ẩm thực cổ điển, "tranchoir" có thể chỉ một tấm bánh mì lâu ngày, cứng, từng được dùng làm đĩa đựng thức ăn.
- Au Moyen Âge, le tranchoir de pain servait d'assiette. (Thời Trung Cổ, tấm bánh mì cứng được dùng làm đĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Tranche (danh từ giống cái): Lát, miếng (cắt ra).
- une tranche de pain (một lát bánh mì)
- Trancher (động từ): Cắt, chặt, quyết định.
- trancher la viande (chặt thịt)
- Planche à découper (danh từ giống cái): Thớt (cách diễn đạt hiện đại và phổ biến hơn cho nghĩa "thớt").
Từ đồng nghĩa
- Pour "thớt": (thớt), (tấm ván).
- Pour "dao thái": (dao thái), (dao của người hàng thịt).
- Pour "cá liềm": (cá liềm - tên gọi mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Être sur le tranchoir (thành ngữ): Ở trong tình thế nguy hiểm, khó khăn, sắp bị loại bỏ hoặc bị tấn công.
- Avec ces critiques, sa réputation est sur le tranchoir. (Với những lời chỉ trích này, danh tiếng của anh ta đang trong tình thế nguy ngập.)
Thành ngữ liên quan
- Mettre/être mis au tranchoir: Bị đưa ra xét xử, bị đặt vào thế bị phán xét hoặc loại bỏ một cách tàn nhẫn.
- Le projet a été mis au tranchoir par le comité. (Dự án đã bị hội đồng bác bỏ phũ phàng.)
danh từ giống đực
- thớt (thái thịt)
- dao thái
- (động vật học) cá liềm