trancher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Chặt, cắt đứt: Hành động dùng lực mạnh để chia cắt vật gì đó bằng một vật sắc bén.
- Giải quyết (một vấn đề): Đưa ra quyết định dứt khoát, chấm dứt sự do dự hoặc tranh cãi.
Nội động từ:
- Quyết định dứt khoát: Hành động đưa ra một lựa chọn cuối cùng một cách rõ ràng.
- Nổi bật, tương phản rõ rệt: Hiện lên một cách rõ ràng và khác biệt so với nền hoặc cái xung quanh.
- Làm ra vẻ, tỏ ra: Có thái độ, cử chỉ thể hiện mình là một kiểu người nào đó (thường mang ý chê bai).
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a tranché la corde avec un couteau. (Anh ấy đã cắt đứt sợi dây bằng một con dao.)
- Le juge doit trancher ce litige. (Thẩm phán phải giải quyết vụ tranh chấp này.)
Nội động từ:
- Il est temps de trancher. (Đã đến lúc phải quyết định dứt khoát.)
- Le rouge tranche sur le fond blanc. (Màu đỏ nổi bật trên nền trắng.)
- Il tranche du savant, mais il ne sait pas grand-chose. (Hắn ta làm ra vẻ học giả, nhưng thực ra chẳng biết gì mấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trancher court / Trancher net: Cắt đứt, chấm dứt hẳn một cách dứt khoát.
- Elle a tranché net la conversation. (Cô ấy đã cắt đứt cuộc trò chuyện một cách dứt khoát.)
Trancher dans le vif: Hành động quyết liệt và triệt để để giải quyết một vấn đề khó khăn (nghĩa đen: cắt vào chỗ thịt sống).
- Pour sauver l'entreprise, il a dû trancher dans le vif et licencier. (Để cứu công ty, ông ấy đã phải hành động quyết liệt và sa thải nhân viên.)
Biến thể và từ liên quan
Tranchant (adj): Sắc bén; (nghĩa bóng) gay gắt, sắc sảo.
- Une lame tranchante. (Một lưỡi dao sắc.)
- Un esprit tranchant. (Một trí óc sắc sảo/gay gắt.)
Tranche (n): Lát cắt, phần; một khoảng thời gian.
- Une tranche de pain. (Một lát bánh mì.)
- La tranche d'âge 20-30 ans. (Nhóm tuổi 20-30.)
Tranchée (n): Hào, đường hào.
Từ đồng nghĩa
- Décider / Résoudre (giải quyết): Quyết định, giải quyết.
- Couper (chặt, cắt): Cắt.
- Contraster (nổi bật): Tương phản.
Cụm từ cố định
- Trancher le mot: Nói thẳng, nói toạc ra (xem từ mot).
- Tranchons le mot, c'est un échec. (Nói thẳng ra thì đó là một thất bại.)
ngoại động từ
- chặt, cắt đứt
- Trancher une cordecắt đứt một cái thừng
- Trancher la têtechặt đầu
- Trancher les attaches bourgeoises(nghĩa bóng) cắt đứt những quan hệ tư sản
- giải quyết
- Trancher une difficultégiải quyết một khó khăn
- trancher court, trancher netcắt đứt, chấm dứt hẳn
- Trancher net la discussioncắt đứt cuộc thảo luận
- trancher le motxem mot
nội động từ
- quyết định dứt khoát
- Il faut trancher sans plus hésiterphải quyết định dứt khoát, không chần chừ nữa
- rõ rệt, nổi hẳn lên
- Couleur qui tranche sur un fondmàu nổi hẳn trên nền
- làm ra vẻ
- Trancher de l'importantlàm ra vẻ quan trọng
- Trancher du princelàm ra vẻ ông hoàng
- trancher dans le vifxem vif