transborder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chuyển xe, chuyển tải: Hành động chuyển người hoặc hàng hóa từ phương tiện vận chuyển này sang phương tiện vận chuyển khác, thường trong cùng một hành trình.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La compagnie maritime doit transborder les conteneurs sur un plus petit navire pour atteindre le port. (Công ty vận tải biển phải chuyển tải các container lên một con tàu nhỏ hơn để vào cảng.)
- En raison des travaux sur la ligne, les voyageurs seront transbordés dans des bus de remplacement. (Do công trình trên tuyến đường, hành khách sẽ được chuyển xe sang các xe buýt thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Transborder" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông vận tải (đường sắt, đường biển, hàng không) để chỉ việc thay đổi phương tiện do gián đoạn, chuyển tuyến hoặc đặc điểm địa lý.
- Le ferry permet de transborder les voitures et leurs passagers. (Phà cho phép chuyển tải ô tô và hành khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Transbordement (danh từ): sự chuyển tải, sự chuyển xe.
- Le transbordement des marchandises a pris plusieurs heures. (Việc chuyển tải hàng hóa đã mất vài giờ.)
- Transbordeur (danh từ): phà (loại tàu dùng để chở người và phương tiện qua sông, biển).
- Nous avons traversé la rivière en transbordeur. (Chúng tôi đã băng qua sông bằng phà.)
Từ đồng nghĩa
- Transférer: chuyển giao, chuyển đi (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong vận tải).
- Changer de véhicule: đổi phương tiện (cách diễn đạt thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "transborder" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transborder".)
ngoại động từ
- chuyển xe, chuyển tải
- Obligé de transborder deux fois les voyageursphải chuyển xe cho hành khách hai lần