transporter

/træns'pɔ:tə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chuyên chở, vận tải, vận chuyển: Di chuyển người hoặc vật từ nơi này đến nơi khác bằng phương tiện.
    • Đưa đi, chuyển đi, dời đi: Di dời một cái gì đó (vật chất hoặc trừu tượng) sang một vị trí hoặc trạng thái khác.
    • (Luật học, pháp lý) Chuyển nhượng: Chuyển giao một quyền lợi, tài sản hoặc số tiền cho người khác hoặc sang tài khoản khác.
    • Làm cho rung cảm, kích động mạnh mẽ: Gây ra một cảm xúc mãnh liệt đến mức cuốn hút hoàn toàn ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Chuyên chở, vận tải:
    • Ce camion transporte du bois vers l'usine. (Chiếc xe tải này chuyên chở gỗ đến nhà máy.)
    • Le métro transporte des milliers de personnes chaque jour. (Tàu điện ngầm vận chuyển hàng nghìn người mỗi ngày.)
  • Đưa đi, dời đi:
    • Ils ont décidé de transporter le siège social à Lyon. (Họ đã quyết định dời trụ sở chính đến Lyon.)
  • Chuyển nhượng (pháp lý):
    • Il a transporté la propriété de la maison à son fils. (Ông ấy đã chuyển nhượng quyền sở hữu ngôi nhà cho con trai.)
  • Làm cho rung cảm:
    • La beauté de la musique l'a transporté. (Vẻ đẹp của âm nhạc đã làm cho anh ta rung cảm / cuốn anh ta đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être transporté de joie/colère: Vô cùng vui sướng/tức giận.
    • À l'annonce de la bonne nouvelle, elle était transportée de joie. (Khi nghe tin vui, ấy vui sướng vô cùng.)
  • Se laisser transporter par...: Để bản thân bị cuốn đi bởi... (một cảm xúc, ý tưởng).
    • Il s'est laissé transporter par son imagination. (Anh ấy đã để mình bị cuốn đi bởi trí tưởng tượng.)
Biến thể từ liên quan
  • Transport (danh từ): Sự vận chuyển; phương tiện giao thông.
    • Le transport en commun est très développé ici. (Giao thông công cộng rất phát triểnđây.)
  • Transporteur (danh từ): Người vận chuyển; công ty vận tải; (sinh học) chất vận chuyển.
    • C'est une grande société transporteur. (Đómột công ty vận tải lớn.)
  • Transportable (tính từ): Có thể vận chuyển được, di động.
    • Un ordinateur transportable. (Một máy tính di động.)
Từ đồng nghĩa
  • Conveyer, déplacer: Di chuyển, chuyển dời.
  • Transférer (nghĩa pháp lý): Chuyển giao, chuyển khoản.
  • Emporter, enthousiasmer (nghĩa cảm xúc): Cuốn đi, làm say mê.
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các ý nghĩa tương tự thường được diễn đạt bằng động từ đơn kết hợp với giới từ.) - Transporter vers/à/dans: Vận chuyển đến/tới/vào trong. - Transporter des marchandises vers le port. (Vận chuyển hàng hóa đến cảng.) - Transporter de... à...: Vận chuyển từ... đến... - Transporter des passagers de Paris à Marseille. (Chuyên chở hành khách từ Paris đến Marseille.)

Thành ngữ liên quan
  • Transporter d'admiration: Khâm phục, thán phục đến cực độ.
    • Son courage nous transporte d'admiration. (Lòng dũng cảm của anh ấy khiến chúng tôi vô cùng khâm phục.)
ngoại động từ
  1. chuyên chở, vận tải, vận chuyển
    • Transporter des marchandises
      chuyên chở hàng hóa
    • Transporter l'énergie
      vận chuyển năng lượng
  2. đưa đi, chuyển đi, dời đi
    • Transporter la guerre ailleurs
      đưa chiến tranh đi nơi khác
    • Transporter la capitale ailleurs
      dời thủ đô đi nơi khác
  3. (luật học; (pháp lý)) phát vãng
  4. (luật học; pháp lý, thương nghiệp) chuyển
    • Transporter à quelqu'un ses droits sur une terre
      chuyển cho ai quyền sở hữu một miếng đất
    • Transporter une somme à un autre compte
      chuyển một số tiền sang khoản khác
  5. Làm cho rung cảm; kích động
    • La joie le transporte
      sự vui sướng làm cho anh ấy rung cảm