transporteur

Học thuật
Thân thiện
transporteur

Un transporteur livre des colis dans un camion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người chuyên chở, người nhận chuyên chở: Chỉ một cá nhân hoặc công ty có nghĩa vụ vận chuyển hàng hóa hoặc con người từ nơi này đến nơi khác.
    • Máy chuyển tải, thiết bị vận chuyển: Chỉ một loại máy móc hoặc hệ thống cơ khí được sử dụng để di chuyển vật liệu, hàng hóa một cách liên tục trong các nhà máy, kho bãi hoặc công trường.
    • (Sinh vật học; Sinhhọc) Chất tải, vật tải: Chỉ một phân tử (thường là protein) chức năng vận chuyển các chất cụ thể (như oxy, ion, chất dinh dưỡng) qua màng tế bào hoặc trong cơ thể.
  2. Tính từ:

    • Chuyên chở, vận tải: Dùng để mô tả một người, phương tiện hoặc hoạt động liên quan đến việc vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le transporteur a livré les marchandises à l'entrepôt. (Người chuyên chở đã giao hàng hóa đến nhà kho.)
    • Un transporteur à courroie est utilisé dans cette usine. (Một băng tải được sử dụng trong nhà máy này.)
    • L'hémoglobine est le transporteur d'oxygène dans le sang. (Hemoglobin là chất tải oxy trong máu.)
  • Tính từ:

    • Il a une entreprise transporteur. (Anh ấy có một công ty vận tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Transporteur aérien: băng tải treo; đường cáp treo.
  • Transporteur à câbles: đường cáp treo vận chuyển.
  • Transporteur à air: máy chuyển tải dùng khí nén.
  • Transporteur d'hydrogène: chất tải hydro.
Biến thể từ gần giống
  • Transport (danh từ giống đực): sự vận chuyển, giao thông vận tải.
  • Transporter (động từ): vận chuyển, chuyên chở.
  • Entreprise de transport (cụm danh từ): công ty vận tải.
  • Véhicule de transport (cụm danh từ): phương tiện vận tải.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người): Livreur (người giao hàng), camionneur (tài xế xe tải), messager (người đưa thư, người chuyển phát).
  • Danh từ (thiết bị): Convoyeur (băng tải, thiết bị chuyền), tapis roulant (băng chuyền).
  • Tính từ: De transport (thuộc về vận tải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "transporteur")

transporteur

Un transporteur livre des colis dans un camion.

danh từ giống đực
  1. người chuyên chở, người nhận chuyên chở
  2. máy chuyển tải, thiết bị vận chuyển
    • Transporteur aérien
      băng tải treo; đường cáp treo
    • Transporteur à câbles
      đường cáp treo vận chuyển
    • Transporteur à courroie
      băng tải
    • Transporteur à écailles
      băng tải (dạng) tấm xếp khớp
    • Transporteur à éléments d'acier articulés
      băng tải (dạng) tấm sắt xếp khớp
    • Transporteur à air
      máy chuyển tải dùng khí nén
    • Transporteur à barreaux
      băng chuyển tải thanh gạt
    • Transporteur à raclettes/transporteur à racloirs
      băng tải gạt
    • Transporteur à rateaux
      băng tải cào
    • Transporteur à secousses/transporteur vibrant
      băng tải rung
    • Transporteur à chaîne
      băng tải xích
    • Transporteur continu
      băng tải vô tận, băng tải khép kín
    • Transporteur à galets/transporteur à rouleaux
      băng tải con lăn, băng lăn chuyển tải
    • Transporteur à godets
      băng gàu chuyển tải
  3. (sinh vật học; sinhhọc) chất tải, vật tải
    • Transporteur d'hydrogène
      chất tải hydro
tính từ
  1. chuyên chở, vận tải
    • Voiturier transporteur
      người chủ xe vận tải

Từ có nhắc đến "transporteur"