transporteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người chuyên chở, người nhận chuyên chở: Chỉ một cá nhân hoặc công ty có nghĩa vụ vận chuyển hàng hóa hoặc con người từ nơi này đến nơi khác.
- Máy chuyển tải, thiết bị vận chuyển: Chỉ một loại máy móc hoặc hệ thống cơ khí được sử dụng để di chuyển vật liệu, hàng hóa một cách liên tục trong các nhà máy, kho bãi hoặc công trường.
- (Sinh vật học; Sinh lý học) Chất tải, vật tải: Chỉ một phân tử (thường là protein) có chức năng vận chuyển các chất cụ thể (như oxy, ion, chất dinh dưỡng) qua màng tế bào hoặc trong cơ thể.
Tính từ:
- Chuyên chở, vận tải: Dùng để mô tả một người, phương tiện hoặc hoạt động có liên quan đến việc vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le transporteur a livré les marchandises à l'entrepôt. (Người chuyên chở đã giao hàng hóa đến nhà kho.)
- Un transporteur à courroie est utilisé dans cette usine. (Một băng tải được sử dụng trong nhà máy này.)
- L'hémoglobine est le transporteur d'oxygène dans le sang. (Hemoglobin là chất tải oxy trong máu.)
Tính từ:
- Il a une entreprise transporteur. (Anh ấy có một công ty vận tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Transporteur aérien: băng tải treo; đường cáp treo.
- Transporteur à câbles: đường cáp treo vận chuyển.
- Transporteur à air: máy chuyển tải dùng khí nén.
- Transporteur d'hydrogène: chất tải hydro.
Biến thể và từ gần giống
- Transport (danh từ giống đực): sự vận chuyển, giao thông vận tải.
- Transporter (động từ): vận chuyển, chuyên chở.
- Entreprise de transport (cụm danh từ): công ty vận tải.
- Véhicule de transport (cụm danh từ): phương tiện vận tải.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người): Livreur (người giao hàng), camionneur (tài xế xe tải), messager (người đưa thư, người chuyển phát).
- Danh từ (thiết bị): Convoyeur (băng tải, thiết bị chuyền), tapis roulant (băng chuyền).
- Tính từ: De transport (thuộc về vận tải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "transporteur")
danh từ giống đực
- người chuyên chở, người nhận chuyên chở
- máy chuyển tải, thiết bị vận chuyển
- Transporteur aérienbăng tải treo; đường cáp treo
- Transporteur à câblesđường cáp treo vận chuyển
- Transporteur à courroiebăng tải
- Transporteur à écaillesbăng tải (dạng) tấm xếp khớp
- Transporteur à éléments d'acier articulésbăng tải (dạng) tấm sắt xếp khớp
- Transporteur à airmáy chuyển tải dùng khí nén
- Transporteur à barreauxbăng chuyển tải có thanh gạt
- Transporteur à raclettes/transporteur à racloirsbăng tải gạt
- Transporteur à rateauxbăng tải cào
- Transporteur à secousses/transporteur vibrantbăng tải rung
- Transporteur à chaînebăng tải xích
- Transporteur continubăng tải vô tận, băng tải khép kín
- Transporteur à galets/transporteur à rouleauxbăng tải con lăn, băng lăn chuyển tải
- Transporteur à godetsbăng gàu chuyển tải
- (sinh vật học; sinh lý học) chất tải, vật tải
- Transporteur d'hydrogènechất tải hydro
tính từ
- chuyên chở, vận tải
- Voiturier transporteurngười chủ xe vận tải