transbordeur

danh từ giống đực
  1. (đường sắt) toa chuyển xe
  2. (hàng hải) tàu chuyển
  3. (từ ; nghĩa ) phà xe lửa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

transbordeur
Le transbordeur traverse la rivière avec des voitures et des passagers.