transcriber
/træns'kraibə/
Học thuậtThân thiện
A musician works as a transcriber, adapting a piano piece for a string quartet.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sao chép, người chép lại: Một người có nhiệm vụ chuyển đổi thông tin từ dạng này sang dạng khác, thường là từ lời nói hoặc bản ghi âm thành văn bản viết.
- Người chuyển biên (âm nhạc): Một người chuyển đổi một bản nhạc để phù hợp với các nhạc cụ, giọng hát hoặc phong cách biểu diễn khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She works as a transcriber for a law firm, typing up recordings of court proceedings. (Cô ấy làm nghề sao chép văn bản cho một hãng luật, đánh máy các bản ghi âm về các thủ tục tòa án.)
- The composer hired a skilled transcriber to arrange the symphony for a smaller orchestra. (Nhà soạn nhạc đã thuê một người chuyển biên lành nghề để sắp xếp bản giao hưởng cho một dàn nhạc nhỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Legal transcriber": Người sao chép pháp lý, chuyên chép lại các biên bản, lời khai trong các vụ án.
- Accuracy is crucial for a legal transcriber. (Độ chính xác là rất quan trọng đối với một người sao chép pháp lý.)
"Medical transcriber": Người sao chép y khoa, chuyên chuyển các ghi chú, chẩn đoán từ bác sĩ thành văn bản chính thức.
- The hospital is looking for an experienced medical transcriber. (Bệnh viện đang tìm một người sao chép y khoa có kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Transcribe (động từ): sao chép, chép lại, chuyển biên.
- He needs to transcribe the interview by tomorrow. (Anh ấy cần phải chép lại cuộc phỏng vấn trước ngày mai.)
Transcription (danh từ): bản sao chép, sự sao chép, bản chuyển biên.
- I will send you the transcription of the meeting. (Tôi sẽ gửi cho bạn bản sao chép của cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Scribe: người ghi chép, thư lại.
- Copier: người sao chép.
- Adaptor (âm nhạc): người chuyển thể, người phối lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "transcriber". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "transcribe").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transcriber").
A musician works as a transcriber, adapting a piano piece for a string quartet.
danh từ
- người sao lại, người chép lại
- (âm nhạc) người chuyển biên