observer

/əb'zə:və/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tuân thủ, tuân theo: Thực hiện hoặc giữ đúng theo một quy tắc, luật lệ, lời hứa hoặc một cách cư xử đã định.
    • Quan sát, theo dõi: Nhìn một cách cẩn thận chú ý để nhận biết hoặc nghiên cứu một sự vật, hiện tượng hoặc sự việc đang diễn ra.
    • Chú ý, nhận xét: Đưa ra một nhận xét hoặc yêu cầu sự chú ý đến một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Les citoyens doivent observer la loi. (Công dân phải tuân thủ luật pháp.)
    • Les scientifiques observent les étoiles avec un télescope. (Các nhà khoa học quan sát cácsao bằng kính thiên văn.)
    • Veuillez observer que le bureau ferme à 18h. (Xin hãy lưu ý rằng văn phòng đóng cửa lúc 18 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Observer le silence": Giữ im lặng.

    • La salle observa un silence respectueux. (Cả phòng giữ một sự im lặng đầy tôn trọng.)
  • "S’observer" (dạng phản thân): Tự quan sát, dè chừng nhau.

    • Les deux adversaires s’observent avant le combat. (Hai đối thủ dò xét nhau trước trận đấu.)
    • Il faut s’observer pour éviter de commettre les mêmes erreurs. (Cần phải tự quan sát bản thân để tránh phạm cùng một lỗi.)
Biến thể từ liên quan
  • Observable (adj): Có thể quan sát được, đáng chú ý.

    • Un changement observable à l'œil nu. (Một sự thay đổi có thể quan sát được bằng mắt thường.)
  • Observateur (n): Người quan sát, nhà quan sát.

    • Un observateur neutre. (Một quan sát viên trung lập.)
  • Observation (n): Sự quan sát, lời nhận xét.

    • Faire une observation pertinente. (Đưa ra một nhận xét sắc sảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Respecter: Tôn trọng, tuân theo (nghĩa tuân thủ).
  • Suivre: Theo dõi, tuân theo.
  • Examiner: Xem xét, kiểm tra (nghĩa quan sát).
  • Remarquer: Để ý, nhận thấy (nghĩa chú ý).
Thành ngữ liên quan
  • Observer une minute de silence: Dành một phút mặc niệm.
    • La foule observa une minute de silence à la mémoire des victimes. (Đám đông dành một phút mặc niệm để tưởng nhớ các nạn nhân.)
ngoại động từ
  1. tuân thủ
    • Observer la même attitude
      giữ thái độ như trước
    • Observer la sobriété
      giữ tiết độ
  2. quan sát, theo dõi
    • Observer un phénomène
      quan sát một hiện tượng
    • Observer les mouvements de l'ennemi
      theo dõi động tĩnh của quân địch
  3. chú ý
    • Observez que...
      xin hãy chú ý rằng...