transition

/træn'siʤn/
Học thuật
Thân thiện
transition

Une transition douce entre les saisons est visible dans ce paysage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chuyển tiếp, sự quá độ: Chỉ quá trình thay đổi từ một trạng thái, điều kiện, địa điểm hoặc giai đoạn này sang một trạng thái, điều kiện, địa điểm hoặc giai đoạn khác.
    • Phần chuyển tiếp: Trong văn viết hoặc diễn thuyết, chỉ một từ, cụm từ hoặc câu dùng để kết nối các ý một cách trôi chảy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La transition entre l'hiver et le printemps est souvent douce. (Sự chuyển tiếp giữa mùa đông mùa xuân thường nhẹ nhàng.)
    • Le pays est en pleine transition économique. (Đất nước đang trong thời kỳ chuyển tiếp kinh tế.)
    • Pour lier ces deux paragraphes, utilisez une transition. (Để nối hai đoạn văn này, hãy dùng một câu chuyển tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en transition": đang trong quá trình chuyển đổi.

    • Notre entreprise est en transition vers un modèle plus durable. (Công ty chúng tôi đang trong quá trình chuyển đổi sang một mô hình bền vững hơn.)
  • "Transition de phase" (Vật lý/Hóa học): sự chuyển pha.

    • La fonte de la glace est une transition de phase. (Sự tan chảy của băngmột sự chuyển pha.)
Biến thể từ gần giống
  • Transitionnel, transitionnelle (tính từ): thuộc về chuyển tiếp, mang tính quá độ.

    • Une période transitionnelle (một thời kỳ chuyển tiếp).
  • Transiter (động từ): quá cảnh, đi qua.

    • Les marchandises transitent par le port. (Hàng hóa quá cảnh qua cảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Changement (sự thay đổi).
  • Passage (sự chuyển qua, lối đi qua).
  • Mutation (sự biến đổi, đột biến - thường mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "transition" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ như "effectuer une transition", "opérer une transition").

Thành ngữ liên quan
  • "Une transition en douceur": một sự chuyển tiếp êm ái, không gây sốc.
    • Nous espérons une transition en douceur vers le nouveau système. (Chúng tôi hy vọng có một sự chuyển tiếp êm ái sang hệ thống mới.)
transition

Une transition douce entre les saisons est visible dans ce paysage.

danh từ giống cái
  1. sự chuyển tiếp, sự quá độ
    • époque de transittion
      thời kỳ chuyển tiếp
    • Phrase de transition
      câu chuyển tiếp
    • Transition de conversion
      sự chuyển tiếp đối lưu
    • Transition d'ébullition
      sự chuyển tiếp sôi
    • Transition forcée
      sự chuyển tiếp cưỡng bức
    • Transition quantique
      sự chuyển tiếp lượng tử

Từ chứa "transition"

Từ có nhắc đến "transition"