transition
/træn'siʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự chuyển tiếp, sự quá độ: Chỉ quá trình thay đổi từ một trạng thái, điều kiện, giai đoạn, hoặc địa điểm này sang một trạng thái, điều kiện, giai đoạn, hoặc địa điểm khác.
- Đoạn chuyển tiếp: Trong âm nhạc, chỉ một đoạn nhạc kết nối hai phần hoặc hai chủ đề khác nhau; trong văn viết hoặc diễn thuyết, chỉ phần nối giữa các ý tưởng.
- Sự biến đổi: Một sự thay đổi hoặc biến chuyển quan trọng.
Động từ:
- Chuyển tiếp, chuyển đổi: Thực hiện hoặc trải qua một quá trình thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The country is in a period of economic transition. (Đất nước đang trong thời kỳ chuyển đổi kinh tế.)
- The transition from student life to working life can be challenging. (Sự chuyển tiếp từ cuộc sống sinh viên sang cuộc sống đi làm có thể đầy thách thức.)
- The writer used a good transition to connect the two paragraphs. (Nhà văn đã sử dụng một đoạn chuyển tiếp tốt để kết nối hai đoạn văn.)
Động từ:
- The company plans to transition to renewable energy sources within five years. (Công ty dự định chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo trong vòng năm năm.)
- He transitioned smoothly into his new role as manager. (Anh ấy đã chuyển tiếp một cách suôn sẻ vào vai trò quản lý mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be in transition": Đang trong quá trình chuyển đổi, chưa ổn định.
- The industry is currently in transition due to new technologies. (Ngành công nghiệp hiện đang trong quá trình chuyển đổi do các công nghệ mới.)
"Transition period/stage": Giai đoạn chuyển tiếp.
- There will be a six-month transition period after the merger. (Sẽ có một giai đoạn chuyển tiếp sáu tháng sau khi sáp nhập.)
Biến thể và từ gần giống
Transitional (tính từ): mang tính chuyển tiếp, tạm thời.
- The government set up a transitional administration. (Chính phủ đã thành lập một chính quyền chuyển tiếp.)
Transitioning (danh động từ/động tính từ hiện tại): hành động hoặc quá trình đang chuyển đổi.
- The process of transitioning to a new software system is complex. (Quá trình chuyển đổi sang hệ thống phần mềm mới rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Change (sự thay đổi), shift (sự chuyển dịch), conversion (sự chuyển đổi), passage (sự chuyển tiếp).
- Động từ: Change (thay đổi), shift (chuyển dịch), convert (chuyển đổi), move (chuyển sang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Transition into/to something: Chuyển sang (một trạng thái, vai trò, hệ thống mới).
- The economy is slowly transitioning into a service-based model. (Nền kinh tế đang dần chuyển sang mô hình dựa trên dịch vụ.)
Transition from something: Chuyển từ (một trạng thái, vai trò, hệ thống cũ).
- She successfully transitioned from a career in finance to one in teaching. (Cô ấy đã chuyển đổi thành công từ sự nghiệp tài chính sang giảng dạy.)
Thành ngữ liên quan
- A smooth/rough transition: Một sự chuyển tiếp suôn sẻ/gập ghềnh.
- We hope for a smooth transition of power after the election. (Chúng tôi hy vọng có một sự chuyển giao quyền lực suôn sẻ sau cuộc bầu cử.)
danh từ
- sự chuyển tiếp, sự quá độ
- the transition from cold to warm weathersự chuyển tiếp từ tiết lạnh sang tiết nóng
- to be in a period of transitionở vào thời kỳ quá độ
- (âm nhạc) sự chuyển giọng
- (kiến trúc) sự đổi kiểu
Idioms
- transition tumour(y học) u có thể tái phát và trở thành ác tính sau khi cắt