transmute
/trænz'mju:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm biến đổi, biến hoá: Chỉ hành động thay đổi hoàn toàn hình dạng, bản chất, hoặc trạng thái của một vật hoặc chất này thành một vật hoặc chất khác, thường là một thứ có giá trị hoặc tính chất cao hơn. Quá trình này thường mang tính chất cơ bản và triệt để.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Alchemists once dreamed of being able to transmute lead into gold. (Các nhà giả kim thuật từng mơ ước có thể biến chì thành vàng.)
- The artist's skill transmutes ordinary clay into a masterpiece. (Kỹ năng của người nghệ sĩ biến đất sét thông thường thành một kiệt tác.)
- Time and pressure can transmute coal into diamonds deep within the earth. (Thời gian và áp suất có thể biến than đá thành kim cương sâu trong lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to transmute something into something": biến đổi cái gì thành cái gì (khác biệt về bản chất).
- The novel transmutes personal grief into universal art. (Cuốn tiểu thuyết biến nỗi đau cá nhân thành nghệ thuật phổ quát.)
- "to transmute energy": chuyển hoá năng lượng từ dạng này sang dạng khác.
- Photosynthesis is the process plants use to transmute sunlight into chemical energy. (Quang hợp là quá trình thực vật sử dụng để chuyển hoá ánh sáng mặt trời thành năng lượng hoá học.)
Biến thể và từ gần giống
- Transmutation (danh từ): sự biến đổi, sự biến hoá.
- The transmutation of base metals was a key goal of alchemy. (Sự biến đổi kim loại thường thành kim loại quý là mục tiêu chính của thuật giả kim.)
- Transmutative (tính từ): có tính chất biến đổi.
- The transmutative power of love is a common theme in poetry. (Sức mạnh biến đổi của tình yêu là một chủ đề phổ biến trong thơ ca.)
Từ đồng nghĩa
- Transform: biến đổi, chuyển hoá (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Convert: chuyển đổi (thường nhấn mạnh đến sự thay đổi mục đích sử dụng hoặc niềm tin).
- Metamorphose: biến hình, biến thái (thường dùng cho sự thay đổi hình dạng đột ngột và kỳ lạ, như trong tự nhiên).
Từ trái nghĩa
- Preserve: bảo tồn, giữ nguyên.
- Maintain: duy trì.
- Stagnate: trì trệ, không thay đổi.
ngoại động từ
- làm biến đổi, làm biến hoá
- to transmute coal into diamondsbiến than đá thành kim cương