transubstantiate

/,trænsəb'stænʃieit/
Học thuật
Thân thiện
transubstantiate

The alchemist sought to transubstantiate lead into gold.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Biến thế, hoá thể: Chỉ hành động thay đổi hoàn toàn bản chất, hình thức hoặc bản thể của một vật này thành một vật khác. Trong thần học Công giáo, đây thuật ngữ chỉ việc bánh rượu trong Thánh lễ biến đổi thành Mình Máu Chúa Kitô, trong khi hình dáng bên ngoài vẫn giữ nguyên.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The artist sought to transubstantiate ordinary materials into profound works of art. (Người nghệ sĩ tìm cách biến thế những vật liệu thông thường thành những tác phẩm nghệ thuật sâu sắc.)
    • According to Catholic doctrine, during the Mass, the priest transubstantiates the bread and wine. (Theo giáo Công giáo, trong Thánh lễ, linh mục biến thế bánh rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong triết học văn chương: Từ này thường được dùng một cách ẩn dụ để diễn tả sự biến đổi sâu sắc toàn diện về bản chất.
    • The novel transubstantiates historical events into powerful personal narratives. (Cuốn tiểu thuyết biến thế các sự kiện lịch sử thành những câu chuyện cá nhân đầy sức mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Transubstantiation (danh từ): Sự biến thế, giáo về sự biến thế.
    • The doctrine of transubstantiation is central to the Eucharist. (Giáo về sự biến thế trung tâm của tích Thánh Thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Transform: biến đổi, chuyển hóa (nghĩa rộng hơn, thông dụng hơn).
  • Transmute: biến đổi, chuyển hóa (thường dùng trong ngữ cảnh giả kim thuật hoặc khoa học).
  • Metamorphose: biến hình, biến thái (nhấn mạnh sự thay đổi hình dạng).
Từ trái nghĩa
  • Preserve: bảo tồn, giữ nguyên.
  • Maintain: duy trì.
  • Stagnate: trì trệ, không thay đổi.
transubstantiate

The alchemist sought to transubstantiate lead into gold.

ngoại động từ
  1. biến thế, hoá thể

Từ đồng nghĩa