transform

/træns'fɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
transform

The scientist uses a transformer to increase the voltage for the experiment.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thay đổi hoàn toàn hình dáng, hình thức, tính chất hoặc bản chất của một người hoặc vật: "transform" chỉ hành động làm cho một thứ đó trở nên rất khác, thường tốt hơn, hiện đại hơn hoặc phù hợp hơn với một mục đích mới.
    • Biến đổi, chuyển hóa: Trong khoa học toán học, "transform" có nghĩa chuyển đổi từ dạng này sang dạng khác, như năng lượng hoặc dữ liệu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The new manager has completely transformed the office culture. (Người quản lý mới đã hoàn toàn biến đổi văn hóa văn phòng.)
    • They plan to transform the old warehouse into a modern art gallery. (Họ dự định cải tạo nhà kho thành một phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại.)
    • A caterpillar transforms into a butterfly. (Một con sâu bướm biến hình thành một con bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học công nghệ:

    • Solar panels transform sunlight into electricity. (Các tấm pin mặt trời chuyển hóa ánh sáng mặt trời thành điện năng.)
    • This mathematical function is used to transform the data. (Hàm toán học này được dùng để biến đổi dữ liệu.)
  • "to be transformed": được biến đổi, được thay đổi hoàn toàn.

    • Her attitude was transformed after the inspiring talk. (Thái độ của ấy đã được thay đổi hoàn toàn sau bài nói chuyện đầy cảm hứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Transformation (n): sự biến đổi, sự chuyển hóa.

    • The city's transformation over the last decade is remarkable. (Sự biến đổi của thành phố trong thập kỷ qua thật đáng chú ý.)
  • Transformer (n):

    • Máy biến áp (thiết bị điện).
      • The transformer converts high voltage to low voltage. (Máy biến áp chuyển đổi điện áp cao thành điện áp thấp.)
    • Người hoặc vật tạo ra sự biến đổi (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Change: thay đổi (nghĩa chung, có thể không toàn diện bằng "transform").
  • Convert: chuyển đổi (thường nhấn mạnh việc thay đổi mục đích sử dụng hoặc hình thức).
  • Metamorphose: biến hình, biến thái (thường dùng trong sinh học hoặc với sự thay đổi kỳ lạ, kịch tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Transform into: biến đổi thành, chuyển hóa thành.
    • The quiet village has been transformed into a bustling tourist town. (Ngôi làng yên tĩnh đã được biến đổi thành một thị trấn du lịch nhộn nhịp.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "transform")

transform

The scientist uses a transformer to increase the voltage for the experiment.

ngoại động từ
  1. thay đổi, biến đổi
  2. làm biến chất, làm biến tính