transom

/'trænsəm/
Học thuật
Thân thiện
transom

A small stained-glass transom sits above the front door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đố cửa trên, thanh ngang: Trong kiến trúc, "transom" thanh gỗ hoặc kim loại nằm ngang, thường được đặt ngang qua một ô cửa sổ hoặc tạo thành phần trên cùng của một khung cửa, ngăn cách phần cửa với phần cửa sổ phía trên .
    • Cửa sổ con phía trên: "Transom" cũng dùng để chỉ chính phần cửa sổ nhỏ, thường có thể mở được, nằm ngay phía trên một cánh cửa lớn hoặc một cửa sổ lớn khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old door had a beautifully carved wooden transom. (Cánh cửa một đố cửa trên bằng gỗ được chạm khắc rất đẹp.)
    • We opened the transom to let in some fresh air. (Chúng tôi mở cửa sổ con phía trên để đón chút không khí trong lành.)
    • Light streamed into the hallway through the frosted glass of the transom. (Ánh sáng tràn vào hành lang qua tấm kính mờ của cửa sổ con phía trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "over the transom": (cụm từ, thường dùng trong ngữ cảnh xuất bản hoặc kinh doanh) chỉ một bản thảo, đề xuất hoặc thông tin được gửi đến không lời mời trước hoặc không thông qua các kênh chính thức thông thường.
    • The publisher received the manuscript over the transom. (Nhà xuất bản nhận được bản thảo một cách bất ngờ/không qua giới thiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Transom window (n): cửa sổ con phía trên (cách gọi đầy đủ để chỉ loại cửa sổ này).
  • Fanlight (n): cửa sổ hình quạt, thường nằmvị trí tương tự phía trên cửa, nhưng hình dạng bán nguyệt hoặc hình quạt.
Từ đồng nghĩa
  • Crosspiece: thanh ngang, ngang (nghĩa chung cho thanh kết cấu nằm ngang).
  • Lintel: thanh dầm đỡ, rầm đỡ (thanh ngang phía trên cùng của khung cửa, chịu lực, khác với "transom" thường thanh trang trí hoặc chia ô).
Ghi chú về cách dùng
  • Trong tiếng Anh-Mỹ, "transom" thường được dùng phổ biến hơn để chỉ cửa sổ con phía trên.
  • Trong ngữ cảnh kiến trúc xây dựng, chính xác hơn khi chỉ thanh ngang (đố cửa) tạo thành khung cho cửa sổ đó.
transom

A small stained-glass transom sits above the front door.

danh từ
  1. (kiến trúc) đố cửa trên (cửa, cửa sổ)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cửa sổ con (ở trên cửa lớn) ((cũng) transom-window)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "transom"