crosswise

/'krɔswaiz/
Học thuật
Thân thiện
crosswise

The carpenter placed the two boards crosswise to form a strong joint.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Theo chiều ngang, theo hướng chéo: Mô tả một hướng hoặc đường chạy từ bên này sang bên kia, cắt ngang một vật hoặc không gian.
    • Một cách trái ngang, không đúng như ý muốn: (Dùng trong tình huống không chính thức) Mô tả việc mọi thứ diễn ra sai lệch, không thuận lợi.
  2. Tính từ:

    • Nằm ngang, chạy chéo: Mô tả vị trí hoặc hướng nằm ngang, cắt ngang hoặc theo đường chéo so với chiều dài chính.
    • hình chữ thập: (Ít phổ biến hơn) hình dạng giống như một chữ thập.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Cut the fabric crosswise to the grain. (Cắt vải theo chiều ngang so với thớ vải.)
    • He laid the planks crosswise to form a stable base. (Anh ấy đặt các tấm ván theo chiều ngang để tạo thành một mặt đế vững chắc.)
    • Everything started to go crosswise after the initial plan failed. (Mọi thứ bắt đầu diễn ra một cách trái ngang sau khi kế hoạch ban đầu thất bại.)
  • Tính từ:

    • The crosswise beams provide extra support for the structure. (Các thanh dầm nằm ngang cung cấp thêm sự hỗ trợ cho cấu trúc.)
    • Look for the crosswise street on the map. (Hãy tìm con đường chạy chéo trên bản đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cut something crosswise": cắt một thứ đó theo chiều ngang, tạo thành các lát cắt ngang.

    • For this recipe, slice the carrots crosswise into thin rounds. (Trong công thức này, hãy thái cà rốt theo chiều ngang thành những lát tròn mỏng.)
  • "to lie crosswise": nằm chắn ngang, nằm theo hướng cắt ngang.

    • A fallen tree lay crosswise on the road, blocking traffic. (Một cái cây đổ nằm chắn ngang đường, làm tắc nghẽn giao thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross (n, v, adj): chữ thập; băng qua; cáu kỉnh. từ gốc.
  • Crossways (phó từ): đồng nghĩa với nghĩa phó từ của "crosswise", chỉ hướng chéo/ngang.
  • Cross-sectional (tính từ): (thuộc) mặt cắt ngang, tính chất cắt ngang để quan sát cấu trúc bên trong.
  • Transverse (tính từ): (thuộc giải phẫu, kỹ thuật) nằm ngang, chạy ngang. Mang tính học thuật hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Diagonally (phó từ): theo đường chéo.
  • Transversely (phó từ): theo chiều ngang, theo hướng cắt ngang. (Từ trang trọng, thường dùng trong văn bản kỹ thuật).
  • Athwart (giới từ, phó từ): băng ngang qua. (Từ cổ hoặc văn chương).
Từ trái nghĩa
  • Lengthwise (phó từ, tính từ): theo chiều dọc, dọc theo chiều dài.
  • Longitudinally (phó từ): theo chiều dọc. (Từ trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "crosswise")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "crosswise")

crosswise

The carpenter placed the two boards crosswise to form a strong joint.

phó từ
  1. chéo, chéo chữ thập
  2. theo hình chữ thập

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "crosswise"