transversale

tính từ giống cái
  1. xem transversal
danh từ giống cái
  1. (toán học) đường hoành
    • Transversale coupant les côtés d'un triangle
      đường hoành cắt các cạnh của một tam giác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "transversale"

Từ có nhắc đến "transversale"

transversale
Une transversale coupe les côtés d'un triangle.