transversale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái:
- Ngang, cắt ngang: Chỉ một đường thẳng hoặc hướng cắt qua một vật thể hoặc một hệ thống các đường thẳng khác. (Dạng giống cái của "transversal").
Danh từ giống cái:
- Đường hoành, đường cắt ngang: (Trong hình học) Một đường thẳng cắt hai hay nhiều đường thẳng khác tại các điểm phân biệt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une rue transversale relie les deux avenues principales. (Một con đường ngang nối hai đại lộ chính.)
- La coupe transversale de la tige révèle sa structure interne. (Mặt cắt ngang của thân cây cho thấy cấu trúc bên trong của nó.)
Danh từ:
- Dans ce théorème, si une transversale coupe deux droites parallèles, les angles alternes-internes sont égaux. (Trong định lý này, nếu một đường cắt ngang cắt hai đường thẳng song song, các góc so le trong sẽ bằng nhau.)
- Tracez une transversale aux deux côtés de l'angle. (Hãy vẽ một đường hoành cắt hai cạnh của góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Coupe transversale": mặt cắt ngang (của một vật thể ba chiều).
- Le diagramme montre une coupe transversale du cerveau humain. (Biểu đồ cho thấy một mặt cắt ngang của bộ não con người.)
"En transversale": theo chiều ngang, theo hướng cắt ngang.
- L'étude a été menée en transversale, analysant différents groupes à un moment précis. (Nghiên cứu được tiến hành theo chiều ngang, phân tích các nhóm khác nhau tại một thời điểm cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Transversal (tính từ giống đực): Ngang, cắt ngang. (Dạng giống đực cơ bản).
- Un axe transversal (một trục ngang).
Transversalement (trạng từ): Một cách ngang qua, theo hướng cắt ngang.
- La route traverse le village transversalement. (Con đường chạy ngang qua làng.)
Transversalité (danh từ giống cái): Tính chất cắt ngang, sự liên kết xuyên suốt giữa các lĩnh vực.
- La transversalité des compétences est valorisée. (Tính liên thông của các kỹ năng được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
- Oblique: chéo, xiên (có thể có nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh chỉ sự cắt qua).
- Sécante: cát tuyến (trong hình học, thường dùng cho đường cắt đường cong, nhưng có thể dùng thay thế trong một số trường hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transversale" một cách cố định)
tính từ giống cái
- xem transversal
danh từ giống cái
- (toán học) đường hoành
- Transversale coupant les côtés d'un triangleđường hoành cắt các cạnh của một tam giác