trashy

/'træʃi/
tính từ
  1. giá trị, tồi, không ra gì
    • a trashy novel
      một cuốn tiểu thuyếtgiá trị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "trashy"

trashy
The tabloid newspaper had a trashy cover story.