trashy
/'træʃi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chất lượng thấp, vô giá trị: Dùng để mô tả thứ gì đó được làm ra một cách cẩu thả, rẻ tiền, thiếu chất lượng hoặc giá trị thực sự.
- Thô tục, tầm thường: Chỉ những thứ có nội dung, phong cách hoặc hình thức kém tinh tế, thiếu văn hóa, thường nhằm mục đích giải trí rẻ tiền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I can't stand watching those trashy reality TV shows. (Tôi không thể chịu được việc xem những chương trình truyền hình thực tế tầm thường đó.)
- The store was full of trashy souvenirs for tourists. (Cửa hàng chất đầy những món quà lưu niệm vô giá trị cho khách du lịch.)
- She felt embarrassed for reading a trashy romance novel. (Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì đọc một cuốn tiểu thuyết ngôn tình vô giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trashy culture": văn hóa tầm thường, rác rưởi.
- Some critics blame the internet for spreading trashy culture. (Một số nhà phê bình đổ lỗi cho internet vì đã lan truyền văn hóa rác.)
- "trashy journalism": loại báo chí giật gân, câu khách, thiếu chất lượng.
- The scandal was only covered by trashy journalism. (Vụ bê bối chỉ được đưa tin bởi loại báo chí giật gân.)
Biến thể và từ gần giống
- Trash (n): rác; (v): vứt bỏ.
- Take out the trash. (Hãy đổ rác đi.)
- Trashiness (n): tính chất tầm thường/vô giá trị.
- The trashiness of the program was obvious. (Tính chất tầm thường của chương trình là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Cheap: rẻ tiền, chất lượng kém.
- Tacky: sặc sỡ, loè loẹt, kém sang.
- Shoddy: cẩu thả, tồi tàn.
- Meretricious: hào nhoáng bề ngoài nhưng giả tạo, vô giá trị.
Từ trái nghĩa
- High-quality: chất lượng cao.
- Classy: sang trọng, đẳng cấp.
- Sophisticated: tinh tế, phức tạp.
- Valuable: có giá trị.
Thành ngữ liên quan
- "Trashy but fun": Tầm thường nhưng vui.
- The movie was trashy but fun, perfect for a lazy Sunday. (Bộ phim tầm thường nhưng vui, hoàn hảo cho một ngày Chủ nhật lười biếng.)
tính từ
- vô giá trị, tồi, không ra gì
- a trashy novelmột cuốn tiểu thuyết vô giá trị