trash
/træʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Rác, đồ bỏ đi: Vật chất không còn giá trị sử dụng, cần được vứt bỏ.
- Đồ vô giá trị, thứ nhảm nhí: Dùng để chỉ những thứ có chất lượng kém, không có giá trị thực tế hoặc nghệ thuật (ý nghĩa bóng).
- Người vô giá trị, đồ cặn bã: Dùng để miệt thị một người được coi là hèn mọn, đáng khinh (cách dùng thô tục).
Động từ:
- Vứt bỏ, loại bỏ: Hành động vứt đi thứ gì đó như rác.
- Chỉ trích nặng nề, chê bai thậm tệ: Đưa ra ý kiến phê bình tiêu cực mạnh mẽ (thông tục).
- Phá hoại, làm hư hại: Hành động làm hỏng hoặc phá hoại một thứ gì đó (thông tục).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Please take out the trash. (Làm ơn hãy đổ rác.)
- That movie is pure trash. (Bộ phim đó toàn là thứ nhảm nhí.)
- He called his opponent a piece of trash. (Hắn gọi đối thủ của mình là đồ cặn bã.)
Động từ:
- I'm going to trash these old magazines. (Tôi sẽ vứt mấy cuốn tạp chí cũ này đi.)
- The critic absolutely trashed the new restaurant. (Nhà phê bình đã chê bai thậm tệ nhà hàng mới.)
- The partygoers trashed the hotel room. (Những người dự tiệc đã phá hoại phòng khách sạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To talk trash": Nói nhăng nói nhít, nói khoác, chửi bới (thông tục).
- He's always talking trash about his coworkers. (Hắn ta lúc nào cũng nói xấu đồng nghiệp.)
"To be white trash" (thành ngữ Mỹ, mang tính xúc phạm): Chỉ tầng lớp người da trắng nghèo khó, bị coi là thô lỗ và thiếu giáo dục.
- That derogatory term is considered highly offensive. (Cụm từ miệt thị đó được coi là rất xúc phạm.)
Biến thể và từ gần giống
Trashy (tính từ): Có chất lượng thấp, tầm thường, rẻ tiền.
- She loves reading trashy romance novels. (Cô ấy thích đọc những cuốn tiểu thuyết ngôn tình rẻ tiền.)
Trash can (danh từ): Thùng rác.
- Throw the wrapper in the trash can. (Hãy vứt giấy gói vào thùng rác.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (rác): Garbage, rubbish, waste, refuse, junk.
- Danh từ (thứ vô giá trị): Nonsense, drivel, garbage.
- Động từ (vứt bỏ): Discard, dispose of, throw away, junk.
- Động từ (chỉ trích): Criticize, pan, slam, denounce.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trash out: Làm sạch, dọn dẹp rác (thường dùng trong bối cảnh dọn nhà hoặc sau sự kiện).
- We need to trash out the garage this weekend. (Chúng ta cần dọn dẹp rác trong nhà để xe vào cuối tuần này.)
Thành ngữ liên quan
- One man's trash is another man's treasure: Của người bỏ đi là của ta lấy về; Thứ người này coi là rác có thể là báu vật với người khác.
- I found this beautiful vase at a yard sale. It's true that one man's trash is another man's treasure. (Tôi tìm thấy cái bình hoa đẹp này ở một đợt bán đồ sân vườn. Đúng là của người bỏ đi là của ta lấy về.)
danh từ
- bã; bã mía ((cũng) cane-trash)
- cành cây tỉa bớt
- vật rác rưởi, đồ vô giá trị ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- that novel is mere trashcuốn tiểu thuyết ấy thật vô giá trị
- to talk trashnói nhăng nói nhít, nói láo lếu
- to write trashviết láo lếu
- người vô giá trị, đồ cặn bã
ngoại động từ
- tỉa, xén (cành, lá)
- (thông tục) xử tệ, coi như rác